T&D Advanced Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TIêN TIếN T Và D
1
进口笔数
25
出口笔数
$27
进口金额
$576.5K
出口金额
2023-02-22
最近进口
2023-07-29
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2400916792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPFN1X82 |
| 成立日期 | 2021-08-06 |
| 联系地址 | thôn Bỉ, Xã Ngọc Thiện, Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TIÊN TIẾN T VÀ D |
| 企业英文名称 | T AND D ADVANCED TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | thôn Bỉ, Xã Ngọc Thiện, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp không hoạt động trong lĩnh vực đấu giá tài sản; - Đối với các ngành kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84912174115 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $27 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 15 | $320.5K |
| 澳大利亚 | 6 | $169.0K |
| 越南 | 4 | $86.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| South Bay Foundry | 美国 | 1 | $27 | 非可锻铸铁件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T&D Arrow Ltd. | 美国 | 15 | $320.5K | 贱金属帽架、家具配件 |
| T&D Arrow Ltd. | 澳大利亚 | 6 | $169.0K | 贱金属帽架、非机动车零件 |
| T&D Arrow Ltd. | 越南 | 4 | $86.9K | 贱金属帽架、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-22 | 非可锻铸铁件 | SOUTH BAY FOUNDRY | 美国 | $6 |
| 2023-02-22 | 非可锻铸铁件 | SOUTH BAY FOUNDRY | 美国 | $5 |
| 2023-02-22 | 非可锻铸铁件 | SOUTH BAY FOUNDRY | 美国 | $5 |
| 2023-02-22 | 非可锻铸铁件 | SOUTH BAY FOUNDRY | 美国 | $8 |
| 2023-02-22 | 非可锻铸铁件 | SOUTH BAY FOUNDRY | 美国 | $3 |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-29 | 家具配件 | T & D ARROW LTD | 美国 | $37.1K |
| 2023-07-29 | 家具配件 | T & D ARROW LTD | 美国 | $4.8K |
| 2023-07-19 | 钢铁丝制品 | T & D ARROW LTD | 澳大利亚 | $10.2K |
| 2023-07-19 | 非机动车零件 | T & D ARROW LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2023-07-19 | 非机动车零件 | T & D ARROW LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2023-07-19 | 非机动车零件 | T & D ARROW LTD | 澳大利亚 | $10.6K |
| 2023-07-19 | 其他钢铁制品 | T & D ARROW LTD | 澳大利亚 | $3.3K |
| 2023-07-10 | 家具配件 | T & D ARROW LTD | 美国 | $21.2K |
| 2023-07-03 | 家具配件 | T & D ARROW LTD | 美国 | $379 |
| 2023-07-03 | 家具配件 | T & D ARROW LTD | 美国 | $937 |