Su Fu Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 114 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Su Fu Thương Mại
6
进口笔数
114
出口笔数
$326.3K
进口金额
$368.6K
出口金额
2023-03-31
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103483133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN742H21 |
| 成立日期 | 2009-03-03 |
| 联系地址 | Số 3, ngõ 254, đường Giáp Bát, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SU FU THƯƠNG MẠI |
| 企业英文名称 | SU FU TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngõ 254, đường Giáp Bát, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842436643342 |
| 传真 | 0436658642 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732391 | 铸铁家用器具 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 843120 | 机械零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $300.5K |
| 中国台湾 | 1 | $25.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 114 | $368.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 4 | $297.5K | 钢铁制非电器零件、铸铁家用器具 |
| TAY MING XUONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $25.8K | 机械零件、机械密封件 |
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brightt Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $193.2K | 钢铁制非电器零件、铸铁家用器具 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $59.5K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 52 | $42.1K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $25.9K | 二氧化碳、塑料包装箱 |
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $20.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.4K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.4K | 非自走式叉车 |
| Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $4.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| I Sheng Electric Wire & Cable Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $1.6K | 电器装置零件、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-31 | 非自走式叉车 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2023-03-16 | 其他橡胶轮胎 | TAY MING XUONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $3.1K |
| 2023-03-16 | 其他橡胶轮胎 | TAY MING XUONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2023-03-16 | 其他橡胶轮胎 | TAY MING XUONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2023-03-16 | 非电动叉车 | TAY MING XUONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $20.0K |
| 2023-03-06 | 铸铁家用器具 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $730 |
| 2023-03-06 | 铸铁家用器具 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-03-06 | 铸铁家用器具 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2023-03-06 | 铸铁家用器具 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-03-06 | 铸铁家用器具 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $2.7K |
出口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非轻质石油 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-27 | 非轻质石油 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-26 | 非泡沫橡胶密封件 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-26 | 非泡沫橡胶密封件 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-26 | 非泡沫橡胶密封件 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-26 | 非泡沫橡胶密封件 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-26 | 非泡沫橡胶密封件 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-26 | 非泡沫橡胶密封件 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-26 | 增强橡胶软管 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-26 | 纺织增强橡胶管 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $25 |