BAC NINH FENG SHUI ARCHITECTURE DESIGN CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 耐火混合料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG NộI THấT MộC STORE
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$38.9K
出口金额
—
最近进口
2025-12-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300948913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS1BK46N |
| 成立日期 | 2016-10-05 |
| 联系地址 | Khu phố Tam Sơn, Phường Tam Sơn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG NỘI THẤT MỘC STORE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Tam Sơn, Phường Tam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 0974881811 |
| 邮箱 | noithatmocstore@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 690490 | 陶瓷地砖 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $38.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PEONY CO LTD | 越南 | 3 | $20.1K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| CONG TY TNHH PEONY | 越南 | 4 | $18.8K | 智能卡、非织造标签 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 陶瓷地砖 | PEONY CO LTD | 越南 | $692 |
| 2025-12-24 | 耐火混合料 | PEONY CO LTD | 越南 | $253 |
| 2025-12-22 | 耐火混合料 | CONG TY TNHH PEONY | 越南 | $253 |
| 2025-12-22 | 陶瓷地砖 | CONG TY TNHH PEONY | 越南 | $692 |
| 2025-11-13 | 零售清洁粉剂 | PEONY CO LTD | 越南 | $33 |
| 2025-11-13 | 不锈钢家用制品 | PEONY CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-11-13 | 不锈钢家用制品 | PEONY CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-11-13 | 不锈钢家用制品 | PEONY CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-11-13 | 非泡沫塑料片 | PEONY CO LTD | 越南 | $10.3K |
| 2025-11-13 | 不锈钢家用制品 | PEONY CO LTD | 越南 | $1.6K |