Kim Bao Tran One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非工业钻石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV KIM BảO TRâN
5
进口笔数
0
出口笔数
$167.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316638014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJTW0E0M |
| 成立日期 | 2020-12-17 |
| 联系地址 | 75 Đường số 1, Ấp 2, Khu Dân Cư Bình Hưng, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV KIM BẢO TRÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 75 Đường số 1, Ấp 2, Khu Dân Cư Bình Hưng, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai,xây dựng,phòng cháy ,chửa cháy,bảo vệ môi trường , các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0384228808 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710239 | 非工业钻石 |
| 710491 | 其他加工钻石 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $167.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GEMPRO HK LTD. | 中国香港 | 3 | $152.0K | 非工业钻石、其他加工钻石 |
| World Gems | 印度 | 2 | $15.8K | 非工业钻石、银首饰 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 其他加工钻石 | GEMPRO HK LTD. | 印度 | $3.5K |
| 2025-08-11 | 其他加工钻石 | GEMPRO HK LTD. | 印度 | $70 |
| 2025-08-11 | 其他加工钻石 | GEMPRO HK LTD. | 印度 | $8.4K |
| 2025-08-11 | 其他加工钻石 | GEMPRO HK LTD. | 印度 | $4.4K |
| 2025-08-11 | 其他加工钻石 | GEMPRO HK LTD. | 印度 | $70 |
| 2025-08-11 | 其他加工钻石 | GEMPRO HK LTD. | 印度 | $70 |
| 2025-08-11 | 其他加工钻石 | GEMPRO HK LTD. | 印度 | $2.3K |
| 2025-08-11 | 其他加工钻石 | GEMPRO HK LTD. | 印度 | $70 |
| 2025-08-11 | 其他加工钻石 | GEMPRO HK LTD. | 印度 | $4.2K |
| 2025-08-11 | 其他加工钻石 | GEMPRO HK LTD. | 印度 | $2.9K |