Phuong Thao Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 前端装载机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phương Thảo
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$202.6K
出口金额
—
最近进口
2025-12-31
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200234057 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47KBKR0 |
| 成立日期 | 2006-04-10 |
| 联系地址 | K3 Khu công nghiệp Nam Đông Hà, Phường Đông Lương, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHƯƠNG THẢO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | K3 Khu công nghiệp Nam Đông Hà, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị |
| 经营范围 | Doanh nghiệp được tự do kinh doanh các ngành nghề pháp luật không cấm. Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84533504797 |
| 邮箱 | congtyphuongthao1@yahoo.com.vn |
| 官网 | phuongthaogo.com |
| 传真 | 0533526568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 441879 | 其他木地板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $106.7K |
| 老挝 | 5 | $95.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG TAIDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $83.3K | 6mm以上木材、柚木结构材 |
| Zanxai Group Wood Processing Factory | 老挝 | 4 | $73.1K | 天然沥青、前端装载机 |
| Suzhou Semir Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Te Sho Hungheung Import-Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $22.8K | 前端装载机 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 前端装载机 | Te Sho Hungheung Import-Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $22.8K |
| 2025-11-15 | 前端装载机 | ZANXAI GROUP WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $11.4K |
| 2025-11-15 | 前端装载机 | ZANXAI GROUP WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $11.4K |
| 2025-11-08 | 前端装载机 | ZANXAI GROUP WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $11.4K |
| 2025-11-08 | 前端装载机 | ZANXAI GROUP WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $11.4K |
| 2025-02-21 | 前端装载机 | ZANXAI GROUP WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $13.5K |
| 2024-09-30 | 其他木地板 | SUZHOU SEMIR SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-09-30 | 其他木地板 | SUZHOU SEMIR SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2024-07-04 | 前端装载机 | ZANXAI GROUP WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $14.0K |
| 2024-06-06 | 6mm以上木材 | HONG KONG TAIDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $83.3K |