Jia Hua Vietnam Mfg. Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 木制座椅零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI JIA HUA VIệT NAM
1
进口笔数
36
出口笔数
$14.6K
进口金额
$119.6K
出口金额
2024-06-01
最近进口
2025-08-21
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703085700 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2HREA5Y |
| 成立日期 | 2022-09-29 |
| 联系地址 | Thửa đất số 657, tờ bản đồ số 22, ấp Phú Thứ, Xã Phú An, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI JIA HUA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 151/8 tổ 5, đường DX 44, khu phố Bến Giảng, Phường Phú An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02743510871 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $14.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $119.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Xiangtong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 6mm以上木材、6mm以上松木 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flexispot Smart Home Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $119.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-01 | 松木厚板 | GUANGDONG XIANGTONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-06-01 | 松木厚板 | GUANGDONG XIANGTONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-06-01 | 松木厚板 | GUANGDONG XIANGTONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-06-01 | 6mm以上松木 | GUANGDONG XIANGTONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 木制座椅零件 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-08-21 | 木制座椅零件 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 越南 | $227 |
| 2025-08-21 | 木制座椅零件 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 越南 | $358 |
| 2025-08-21 | 木制座椅零件 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 越南 | $545 |
| 2025-08-21 | 木制座椅零件 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-08-12 | 木制座椅零件 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-08-12 | 木制座椅零件 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-08-12 | 木制座椅零件 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 越南 | $358 |
| 2025-08-12 | 木制座椅零件 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 越南 | $545 |
| 2025-08-12 | 木制座椅零件 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 越南 | $227 |