WORLD ROAD CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 非不锈钢机织物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH WORLD ROAD
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$8.9K
出口金额
—
最近进口
2023-10-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316256921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW4AHQD0 |
| 成立日期 | 2020-05-05 |
| 联系地址 | 178/31/7 Đường số 6, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WORLD ROAD |
| 企业英文名称 | WORLD ROAD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 206/2/2a Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84911766209 |
| 邮箱 | worldroad2312@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 960329 | 化妆刷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $8.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shangyan International Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $8.9K | 非不锈钢机织物、钢铁制非电器零件 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-24 | 钢铁卫浴器具 | SHANGYAN INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $18 |
| 2023-10-24 | 非不锈钢机织物 | SHANGYAN INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $565 |
| 2023-10-24 | 钢铁制非电器零件 | SHANGYAN INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $16 |
| 2023-10-24 | 化妆刷 | SHANGYAN INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $9 |
| 2023-10-24 | 非办公金属家具 | SHANGYAN INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $106 |
| 2023-10-24 | 其他铝制品 | SHANGYAN INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $5 |
| 2023-10-24 | 非不锈钢机织物 | SHANGYAN INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $800 |
| 2023-10-24 | 非办公金属家具 | SHANGYAN INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $102 |
| 2023-10-24 | 木制办公家具 | SHANGYAN INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $30 |
| 2023-10-24 | 非不锈钢机织物 | SHANGYAN INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $1.2K |