Hoang Ngoc Metalware Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 233 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kim Khí Hoàng Ngọc

54
进口笔数
233
出口笔数
$1.12M
进口金额
$1.44M
出口金额
2026-03-06
最近进口
2026-04-23
最近出口
13
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $148.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $52.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.8K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-12进口 $42.1K · 2 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $18.4K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 6 笔2024-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $25.6K · 5 笔2024-05进口 $51.0K · 1 笔出口 $51.0K · 11 笔2024-06进口 $80.1K · 1 笔出口 $21.4K · 5 笔2024-07进口 $471 · 1 笔出口 $23.1K · 6 笔2024-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $52.2K · 7 笔2024-09进口 $100.2K · 2 笔出口 $48.6K · 11 笔2024-10进口 $76.0K · 2 笔出口 $31.4K · 7 笔2024-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $63.5K · 10 笔2024-12进口 $61.1K · 1 笔出口 $58.9K · 9 笔2025-01进口 $460 · 1 笔出口 $83.8K · 8 笔2025-02进口 $463 · 1 笔出口 $49.0K · 10 笔2025-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $47.8K · 9 笔2025-04进口 $6.7K · 1 笔出口 $28.8K · 9 笔2025-05进口 $39.2K · 1 笔出口 $65.6K · 8 笔2025-06进口 $39.5K · 3 笔出口 $55.6K · 7 笔2025-07进口 $21.3K · 2 笔出口 $37.5K · 5 笔2025-08进口 $118.6K · 6 笔出口 $71.7K · 6 笔2025-09进口 $12.1K · 1 笔出口 $27.1K · 8 笔2025-10进口 $36.9K · 2 笔出口 $49.6K · 7 笔2025-11进口 $29.6K · 2 笔出口 $65.5K · 8 笔2025-12进口 $127.2K · 3 笔出口 $148.5K · 11 笔2026-01进口 $5.8K · 2 笔出口 $14.4K · 5 笔2026-02进口 $0 · 1 笔出口 $63.7K · 9 笔2026-03进口 $96.3K · 1 笔出口 $41.0K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $52.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.8K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-12进口 $42.1K · 2 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $18.4K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 6 笔2024-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $25.6K · 5 笔2024-05进口 $51.0K · 1 笔出口 $51.0K · 11 笔2024-06进口 $80.1K · 1 笔出口 $21.4K · 5 笔2024-07进口 $471 · 1 笔出口 $23.1K · 6 笔2024-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $52.2K · 7 笔2024-09进口 $100.2K · 2 笔出口 $48.6K · 11 笔2024-10进口 $76.0K · 2 笔出口 $31.4K · 7 笔2024-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $63.5K · 10 笔2024-12进口 $61.1K · 1 笔出口 $58.9K · 9 笔2025-01进口 $460 · 1 笔出口 $83.8K · 8 笔2025-02进口 $463 · 1 笔出口 $49.0K · 10 笔2025-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $47.8K · 9 笔2025-04进口 $6.7K · 1 笔出口 $28.8K · 9 笔2025-05进口 $39.2K · 1 笔出口 $65.6K · 8 笔2025-06进口 $39.5K · 3 笔出口 $55.6K · 7 笔2025-07进口 $21.3K · 2 笔出口 $37.5K · 5 笔2025-08进口 $118.6K · 6 笔出口 $71.7K · 6 笔2025-09进口 $12.1K · 1 笔出口 $27.1K · 8 笔2025-10进口 $36.9K · 2 笔出口 $49.6K · 7 笔2025-11进口 $29.6K · 2 笔出口 $65.5K · 8 笔2025-12进口 $127.2K · 3 笔出口 $148.5K · 11 笔2026-01进口 $5.8K · 2 笔出口 $14.4K · 5 笔2026-02进口 $0 · 1 笔出口 $63.7K · 9 笔2026-03进口 $96.3K · 1 笔出口 $41.0K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 5 笔

工商档案

企业注册号1001003566
企查查编码QVN5N9NPKN
成立日期2013-01-31
联系地址Số nhà 305B, tổ dân phố số 5, Thị Trấn Diêm Điền, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIM KHÍ HOÀNG NGỌC
企业英文名称HOANG NGOC METALWARE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 305B, tổ dân phố số 5, Xã Thái Thụy, Hưng Yên
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+84976630666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本198亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760429铝合金型材
760612铝合金板材
760421铝合金型材
820730可互换冲压工具
740721黄铜条杆
392094酚醛树脂塑料片
680221切割大理石
740919精炼铜板
851580其他焊接机
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
844250印刷版及石印石
392690其他塑料制品
760612铝合金板材
760429铝合金型材
392390其他塑料包装制品
760421铝合金型材
390330ABS共聚物
392099其他塑料片材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$839.8K
越南33$274.7K
韩国5$6.2K
日本1$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南221$1.33M
韩国11$110.5K
日本1$3.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
China Daqing Gaoxin International Industry & Trading Co., Ltd.中国3$267.9K铝合金板材、铝板/片
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南9$221.9K通信设备零件、其他铝制品
Henan Beijia Aluminum Co., Ltd.中国3$179.2K铝合金板材、铝板/片
China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd.中国2$155.1K铝合金板材、铝板/片
Shenzhen Brimetal Materials Co., Ltd.中国2$93.6K金属钩环、铝板/片
Almine Vietnam Co., Ltd.越南22$43.2K铝合金型材、7mm以上铝合金丝
Luoyang Dawei Aluminium Fabrication Co., Ltd.中国1$40.7K铝合金板材、铝箔
Ningbo Jintian Copper (Group) Co., Ltd.中国2$22.3K黄铜带材、精炼铜带
LMS Vina Co., Ltd.越南2$9.6K铝废料、铝合金型材
Yuhan Precision Vina Co., Ltd.越南5$7.4K其他钢铁制品、其他测量仪器

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南55$422.1K自粘塑料片、印刷电路
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南9$264.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Amo Vina Co., Ltd.越南46$184.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Moritex Vietnam Co., Ltd.越南24$111.6K金属加工机刀、其他钢铁制品
Amotech Co., Ltd.韩国11$110.5K其他风扇、通信设备零件
Amkor Technology Vietnam Co., Ltd.越南15$99.7K压电晶体、处理器及控制器
Hao Nhue Packaging Co., Ltd.越南37$95.9K苯乙烯塑料、PET塑料片材
Amogreen Vina Co., Ltd.越南6$49.1K其他塑料制品、自粘塑料卷
Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南9$20.9K模制纸浆、无机涂布纸
Kuwana Co., Ltd.越南6$16.5K塑料棒材及型材、不锈钢棒杆材

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-06铝合金板材CHINA DAQING GAOXIN INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADING CO LTD中国$9.7K
2026-03-06铝合金板材CHINA DAQING GAOXIN INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADING CO LTD中国$10.2K
2026-03-06铝合金板材CHINA DAQING GAOXIN INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADING CO LTD中国$9.2K
2026-03-06铝合金板材CHINA DAQING GAOXIN INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADING CO LTD中国$9.6K
2026-03-06铝合金板材CHINA DAQING GAOXIN INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADING CO LTD中国$19.4K
2026-03-06铝合金板材CHINA DAQING GAOXIN INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADING CO LTD中国$19.7K
2026-03-06铝合金板材CHINA DAQING GAOXIN INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADING CO LTD中国$18.6K
2026-02-25铝合金型材JEIL TECH VINA CO LTD越南$0
2026-02-25铝合金型材JEIL TECH VINA CO LTD越南$0
2026-02-25铝合金型材JEIL TECH VINA CO LTD越南$0

出口(共 233)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23云母制品AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$1.6K
2026-04-22塑料家具AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$4.0K
2026-04-22非办公金属家具AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$2.1K
2026-04-22非办公金属家具AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$1.3K
2026-04-22其他塑料包装制品AMO VINA CO LTD越南$498
2026-04-22其他铝制品AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$96
2026-04-22非办公金属家具AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$421
2026-04-22非办公金属家具AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$1.1K
2026-04-22非办公金属家具AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$2.2K
2026-04-22其他塑料包装制品AMO VINA CO LTD越南$3.0K

相关企业 · 同类产品

Hoang Ngoc Metalware Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →