Hoang Ngoc Metalware Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 233 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kim Khí Hoàng Ngọc
- 邮箱13
54
进口笔数
233
出口笔数
$1.12M
进口金额
$1.44M
出口金额
2026-03-06
最近进口
2026-04-23
最近出口
13
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001003566 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5N9NPKN |
| 成立日期 | 2013-01-31 |
| 联系地址 | Số nhà 305B, tổ dân phố số 5, Thị Trấn Diêm Điền, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM KHÍ HOÀNG NGỌC |
| 企业英文名称 | HOANG NGOC METALWARE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 305B, tổ dân phố số 5, Xã Thái Thụy, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84976630666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 198亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760429 | 铝合金型材 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 740721 | 黄铜条杆 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 740919 | 精炼铜板 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $839.8K |
| 越南 | 33 | $274.7K |
| 韩国 | 5 | $6.2K |
| 日本 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 221 | $1.33M |
| 韩国 | 11 | $110.5K |
| 日本 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Daqing Gaoxin International Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $267.9K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $221.9K | 通信设备零件、其他铝制品 |
| Henan Beijia Aluminum Co., Ltd. | 中国 | 3 | $179.2K | 铝合金板材、铝板/片 |
| China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $155.1K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Shenzhen Brimetal Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $93.6K | 金属钩环、铝板/片 |
| Almine Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $43.2K | 铝合金型材、7mm以上铝合金丝 |
| Luoyang Dawei Aluminium Fabrication Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.7K | 铝合金板材、铝箔 |
| Ningbo Jintian Copper (Group) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.3K | 黄铜带材、精炼铜带 |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.6K | 铝废料、铝合金型材 |
| Yuhan Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.4K | 其他钢铁制品、其他测量仪器 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $422.1K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $264.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 46 | $184.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Moritex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $111.6K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Amotech Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $110.5K | 其他风扇、通信设备零件 |
| Amkor Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $99.7K | 压电晶体、处理器及控制器 |
| Hao Nhue Packaging Co., Ltd. | 越南 | 37 | $95.9K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Amogreen Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $49.1K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 9 | $20.9K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| Kuwana Co., Ltd. | 越南 | 6 | $16.5K | 塑料棒材及型材、不锈钢棒杆材 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 铝合金板材 | CHINA DAQING GAOXIN INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-03-06 | 铝合金板材 | CHINA DAQING GAOXIN INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-03-06 | 铝合金板材 | CHINA DAQING GAOXIN INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-03-06 | 铝合金板材 | CHINA DAQING GAOXIN INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-03-06 | 铝合金板材 | CHINA DAQING GAOXIN INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2026-03-06 | 铝合金板材 | CHINA DAQING GAOXIN INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-03-06 | 铝合金板材 | CHINA DAQING GAOXIN INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-02-25 | 铝合金型材 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-02-25 | 铝合金型材 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-02-25 | 铝合金型材 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $0 |
出口(共 233)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 云母制品 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 塑料家具 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 非办公金属家具 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 非办公金属家具 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $498 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $96 |
| 2026-04-22 | 非办公金属家具 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $421 |
| 2026-04-22 | 非办公金属家具 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 非办公金属家具 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $3.0K |