Hoang Ngoc Metalware Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 258 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kim Khí Hoàng Ngọc

58
进口笔数
258
出口笔数
$1.31M
进口金额
$1.66M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-29
最近出口
13
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $148.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-12进口 $42.1K · 2 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $18.4K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 6 笔2024-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $25.6K · 5 笔2024-05进口 $51.0K · 1 笔出口 $51.0K · 11 笔2024-06进口 $80.1K · 1 笔出口 $21.4K · 5 笔2024-07进口 $471 · 1 笔出口 $23.1K · 6 笔2024-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $52.2K · 7 笔2024-09进口 $100.2K · 2 笔出口 $48.6K · 11 笔2024-10进口 $76.0K · 2 笔出口 $31.4K · 7 笔2024-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $63.5K · 10 笔2024-12进口 $61.1K · 1 笔出口 $58.9K · 9 笔2025-01进口 $460 · 1 笔出口 $83.8K · 8 笔2025-02进口 $463 · 1 笔出口 $49.0K · 10 笔2025-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $47.8K · 9 笔2025-04进口 $6.7K · 1 笔出口 $28.8K · 9 笔2025-05进口 $39.2K · 1 笔出口 $65.6K · 8 笔2025-06进口 $39.5K · 3 笔出口 $55.6K · 7 笔2025-07进口 $21.3K · 2 笔出口 $37.5K · 5 笔2025-08进口 $118.6K · 6 笔出口 $71.7K · 6 笔2025-09进口 $12.1K · 1 笔出口 $27.1K · 8 笔2025-10进口 $36.9K · 2 笔出口 $49.6K · 7 笔2025-11进口 $29.6K · 2 笔出口 $65.5K · 8 笔2025-12进口 $127.2K · 3 笔出口 $148.5K · 11 笔2026-01进口 $5.8K · 2 笔出口 $14.4K · 5 笔2026-02进口 $0 · 1 笔出口 $63.7K · 9 笔2026-03进口 $96.3K · 1 笔出口 $41.0K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 5 笔2026-05进口 $39.4K · 1 笔出口 $57.6K · 7 笔2026-06进口 $108.9K · 2 笔出口 $39.1K · 8 笔2026-07进口 $35.6K · 1 笔出口 $116.2K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-12进口 $42.1K · 2 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $18.4K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 6 笔2024-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $25.6K · 5 笔2024-05进口 $51.0K · 1 笔出口 $51.0K · 11 笔2024-06进口 $80.1K · 1 笔出口 $21.4K · 5 笔2024-07进口 $471 · 1 笔出口 $23.1K · 6 笔2024-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $52.2K · 7 笔2024-09进口 $100.2K · 2 笔出口 $48.6K · 11 笔2024-10进口 $76.0K · 2 笔出口 $31.4K · 7 笔2024-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $63.5K · 10 笔2024-12进口 $61.1K · 1 笔出口 $58.9K · 9 笔2025-01进口 $460 · 1 笔出口 $83.8K · 8 笔2025-02进口 $463 · 1 笔出口 $49.0K · 10 笔2025-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $47.8K · 9 笔2025-04进口 $6.7K · 1 笔出口 $28.8K · 9 笔2025-05进口 $39.2K · 1 笔出口 $65.6K · 8 笔2025-06进口 $39.5K · 3 笔出口 $55.6K · 7 笔2025-07进口 $21.3K · 2 笔出口 $37.5K · 5 笔2025-08进口 $118.6K · 6 笔出口 $71.7K · 6 笔2025-09进口 $12.1K · 1 笔出口 $27.1K · 8 笔2025-10进口 $36.9K · 2 笔出口 $49.6K · 7 笔2025-11进口 $29.6K · 2 笔出口 $65.5K · 8 笔2025-12进口 $127.2K · 3 笔出口 $148.5K · 11 笔2026-01进口 $5.8K · 2 笔出口 $14.4K · 5 笔2026-02进口 $0 · 1 笔出口 $63.7K · 9 笔2026-03进口 $96.3K · 1 笔出口 $41.0K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 5 笔2026-05进口 $39.4K · 1 笔出口 $57.6K · 7 笔2026-06进口 $108.9K · 2 笔出口 $39.1K · 8 笔2026-07进口 $35.6K · 1 笔出口 $116.2K · 10 笔

工商档案

企业注册号1001003566
企查查编码QVN5N9NPKN
成立日期2013-01-31
联系地址Số nhà 305B, tổ dân phố số 5, Thị Trấn Diêm Điền, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIM KHÍ HOÀNG NGỌC
企业英文名称HOANG NGOC METALWARE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 305B, tổ dân phố số 5, Xã Thái Thụy, Hưng Yên
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+84976630666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本198亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760429铝合金型材
760612铝合金板材
760421铝合金型材
820730可互换冲压工具
740721黄铜条杆
760820铝合金管
392030苯乙烯塑料
392094酚醛树脂塑料片
680221切割大理石
740919精炼铜板

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
844250印刷版及石印石
760612铝合金板材
760429铝合金型材
392390其他塑料包装制品
760421铝合金型材
390330ABS共聚物
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$947.0K
越南36$351.4K
韩国5$6.2K
日本1$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南243$1.52M
韩国14$130.8K
日本1$3.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
China Daqing Gaoxin International Industry & Trading Co., Ltd.中国4$375.1K铝合金板材、铝板/片
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南11$296.9K通信设备零件、其他铝制品
Henan Beijia Aluminum Co., Ltd.中国3$179.2K铝合金板材、铝板/片
China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd.中国2$155.1K铝合金板材、铝板/片
Shenzhen Brimetal Materials Co., Ltd.中国2$93.6K金属钩环、铝板/片
Almine Vietnam Co., Ltd.越南23$44.8K铝合金型材、7mm以上铝合金丝
Luoyang Dawei Aluminium Fabrication Co., Ltd.中国1$40.7K铝合金板材、衬背铝箔
Ningbo Jintian Copper (Group) Co., Ltd.中国2$22.3K黄铜带材、精炼铜带
LMS Vina Co., Ltd.越南2$9.6K蓄电池零件、车辆保险杠及零件
Yuhan Precision Vina Co., Ltd.越南5$7.4K其他钢铁制品、其他测量仪器

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南57$427.6K自粘塑料片、印刷电路
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南11$342.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Amo Vina Co., Ltd.越南52$230.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Amkor Technology Vietnam Co., Ltd.越南24$158.6K压电晶体、处理器及控制器
Amotech Co., Ltd.韩国14$130.8K通信设备零件、其他风扇
Moritex Vietnam Co., Ltd.越南24$111.6K第90章仪器零件、未装配光学元件
Hao Nhue Packaging Co., Ltd.越南37$95.9KPET塑料片材、苯乙烯塑料
Amogreen Vina Co., Ltd.越南8$51.7K其他塑料制品、自粘塑料卷
ESSA HI-TECH Co., Ltd.越南6$25.2K其他塑料包装制品、其他液化石油气
Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南9$20.9K模制纸浆、无机涂布纸

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29铝合金型材Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南$2.1K
2026-07-29铝合金管Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-29铝合金型材Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-29铝合金型材Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南$2.5K
2026-07-29铝合金型材Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南$4.7K
2026-07-29铝合金型材Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-29铝合金型材Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南$14.6K
2026-07-29铝合金型材Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南$2.4K
2026-07-29铝合金型材Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南$4.9K
2026-06-24铝合金板材China Daqing Gaoxin International Industry & Trading Co., Ltd.中国$22.0K

出口(共 258)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29铝合金型材Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南$2.5K
2026-07-29铝合金型材Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-29铝合金型材Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南$2.2K
2026-07-29铝合金型材Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南$15.4K
2026-07-29铝合金型材Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南$5.2K
2026-07-29铝合金型材Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南$4.9K
2026-07-29铝合金型材Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南$1.7K
2026-07-29铝合金型材Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-29铝合金型材Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南$2.6K
2026-07-25其他钢铁制品Amkor Technology Vietnam Co., Ltd.越南$153

相关企业 · 同类产品

Hoang Ngoc Metalware Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →