Tospino Science Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非液晶/OLED显示模组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT TOSPINO
- 邮箱1
5
进口笔数
0
出口笔数
$736.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109445198 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH9B4T76 |
| 成立日期 | 2020-12-08 |
| 联系地址 | Số 1049/2E, đường 30/04, Phường Phước Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOSPINO |
| 企业英文名称 | TOSPINO SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1049/2E, đường 30/04, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84377558683 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852499 | 非液晶/OLED显示模组 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $736.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JiuZhou Greeble | 中国 | 3 | $454.7K | 非液晶/OLED显示模组、非CRT电脑显示器 |
| MASTER SUCCESS TRADE LTD | 中国香港 | 2 | $281.9K | 非液晶/OLED显示模组、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | MASTER SUCCESS TRADE LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | MASTER SUCCESS TRADE LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-27 | 非液晶/OLED显示模组 | MASTER SUCCESS TRADE LTD | 中国 | $61.8K |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | MASTER SUCCESS TRADE LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | MASTER SUCCESS TRADE LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-27 | 非液晶/OLED显示模组 | MASTER SUCCESS TRADE LTD | 中国 | $61.8K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | MASTER SUCCESS TRADE LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | MASTER SUCCESS TRADE LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-27 | 非液晶/OLED显示模组 | MASTER SUCCESS TRADE LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 非液晶/OLED显示模组 | MASTER SUCCESS TRADE LTD | 中国 | $2.6K |