Focus Vietnam Technical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT FOCUS VIệT NAM
7
进口笔数
85
出口笔数
$5.3K
进口金额
$263.1K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110062993 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3VYB8VA |
| 成立日期 | 2022-07-15 |
| 联系地址 | Số 48 Ngõ 66/68 đường Ngọc Lâm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT FOCUS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FOCUS VIET NAM TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 48 Ngõ 66/68 đường Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84974457660 |
| 邮箱 | info.focusvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 401692 | 非泡沫橡胶橡皮 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 382761 | 含三氟乙烷氢氟烃混合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $4.1K |
| 日本 | 1 | $700 |
| 韩国 | 2 | $560 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 83 | $256.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YDN SinoYQX (Pinghu) Technology LLC | 中国 | 2 | $2.6K | 其他泡沫塑料 |
| YUHONG HOLDING GROUP CO LTD | 中国香港 | 1 | $960 | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| XIAMEN XINBOGAO AUTOMATION CO., LTD. | 中国 | 1 | $700 | 带接头绝缘电线 |
| HK SANBANG INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 2 | $560 | 其他润滑剂、胶粘填料 |
| YDN SinoYQX (Pinghu) Technology LLC | 中国 | 1 | $480 | 其他泡沫塑料 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 30 | $100.1K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 31 | $87.7K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $33.8K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| MEKTEC MFG Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.9K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $12.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $11.2K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| MEKTEC MFG CORP (VIETNAM) LTD | 越南 | 1 | $131 | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他钢铁管件 | YUHONG HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁管件 | YUHONG HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁管件 | YUHONG HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $370 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁管件 | YUHONG HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $370 |
| 2026-04-02 | 其他泡沫塑料 | YDN SINOYQX (PINGHU) TECHNOLOGY LLC | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-02 | 其他泡沫塑料 | YDN SINOYQX (PINGHU) TECHNOLOGY LLC | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-16 | 1kg以下胶粘剂 | HK SANBANG INTERNATIONAL LTD | 韩国 | $320 |
| 2026-03-02 | 1kg以下胶粘剂 | HK SANBANG INTERNATIONAL LTD | 韩国 | $240 |
| 2026-01-30 | 其他泡沫塑料 | YDN SINOYQX (PINGHU) TECHNOLOGY LLC | 中国 | $440 |
| 2026-01-22 | 带接头绝缘电线 | XIAMEN XINBOGAO AUTOMATION CO., LTD. | 日本 | $700 |
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他润滑剂 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $50 |
| 2026-04-24 | 非医用橡胶手套 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $581 |
| 2026-04-24 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶橡皮 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $197 |
| 2026-04-23 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $98 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 金属框架座椅 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $337 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $180 |
| 2026-04-23 | 钳子镊子 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $1.1K |