Minh Hieu Parts & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Vật Tư Minh Hiếu
87
进口笔数
0
出口笔数
$3.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900868310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1J69VXA |
| 成立日期 | 2013-11-11 |
| 联系地址 | Thôn Đình Dù, Xã Đình Dù, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬT TƯ MINH HIẾU |
| 企业英文名称 | MINH HIEU PARTS AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đình Dù, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +84914328388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 46.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842940 | 自行式压路机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 87 | $3.55M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 22 | $1.00M | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Fuji Trading Ltd. | 日本 | 16 | $584.7K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Shin Service Co., Ltd. | 日本 | 10 | $387.8K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Matsui Corporation Co., Ltd. | 日本 | 5 | $323.7K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 12 | $321.5K | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Toyokami Co., Ltd. | 日本 | 3 | $176.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| NDT Corp. Oration Ltd. | 日本 | 4 | $130.8K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Shima | 日本 | 2 | $71.7K | 360度挖掘机、车身零件 |
| Forevis Inc | 日本 | 2 | $58.8K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| Eikoh Trading Inc. | 日本 | 2 | $51.3K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | MATSUI CORP CO.,LTD. | 日本 | $43.1K |
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | MATSUI CORP CO.,LTD. | 日本 | $43.1K |
| 2026-01-06 | 360度挖掘机 | Keihin Machinery Co., Ltd. | 日本 | $18.5K |
| 2025-12-10 | 360度挖掘机 | FUJI TRADING LTD | 日本 | $7.3K |
| 2025-12-10 | 360度挖掘机 | FUJI TRADING LTD | 日本 | $3.6K |
| 2025-12-10 | 360度挖掘机 | FUJI TRADING LTD | 日本 | $3.4K |
| 2025-11-26 | 履带推土机 | Eikoh Trading Inc. | 日本 | $34.1K |
| 2025-11-26 | 360度挖掘机 | KOMATSU USED EQUIPMENT CORP | 日本 | $28.2K |
| 2025-11-05 | 履带推土机 | FUJI TRADING LTD | 日本 | $6.5K |
| 2025-11-05 | 非电动叉车 | FUJI TRADING LTD | 日本 | $28.1K |