Viet Nam Beautiful House Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần nhà đẹp Việt Nam
99
进口笔数
6
出口笔数
$517.3K
进口金额
$20.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-23
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103395977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2GRMU7B |
| 成立日期 | 2009-02-19 |
| 联系地址 | Số 67B, tầng 4, Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ ĐẸP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM BEAUTIFUL HOUSE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 67B, tầng 4, Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84422005900 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 660110 | 伞具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 99 | $517.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $20.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Pengjinyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 30 | $154.4K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Zhongshan City Ming Xin Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $127.1K | 可调转椅、汽车座椅零件 |
| Golden Line Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $99.5K | 可调转椅、汽车座椅零件 |
| HONG KONG E KAY INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 18 | $90.8K | 可调转椅、汽车座椅零件 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.1K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.4K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Anji Yinafu Home Supplies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 金属框架软垫椅、金属框架座椅 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| UE Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 汽车座椅零件、塑料配件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ajax Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.1K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.9K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 可调转椅 | HONG KONG E KAY INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-27 | 可调转椅 | HONG KONG E KAY INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $189 |
| 2026-04-27 | 可调转椅 | HONG KONG E KAY INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $41 |
| 2026-04-27 | 可调转椅 | HONG KONG E KAY INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-04-27 | 可调转椅 | HONG KONG E KAY INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-27 | 汽车座椅零件 | HONG KONG E KAY INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $58 |
| 2026-04-27 | 汽车座椅零件 | HONG KONG E KAY INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-27 | 汽车座椅零件 | HONG KONG E KAY INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-27 | 可调转椅 | HONG KONG E KAY INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $556 |
| 2026-04-27 | 可调转椅 | HONG KONG E KAY INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $70 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 可调转椅 | AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2026-03-06 | 可调转椅 | AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-11-05 | 可调转椅 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $848 |
| 2025-11-05 | 可调转椅 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2025-09-17 | 可调转椅 | AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-07-28 | 可调转椅 | AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2024-06-26 | 金属框架座椅 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |