Sanka Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SANKA VIệT NAM
1
进口笔数
12
出口笔数
$29.1K
进口金额
$553.1K
出口金额
2023-02-27
最近进口
2023-12-08
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603484652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNW90GV9 |
| 成立日期 | 2017-08-14 |
| 联系地址 | 97 Đường D9, Khu dân cư Chánh Nghĩa, Phường Chánh Nghĩa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SANKA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SANKA VIET NAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 97 Đường D9, Khu dân cư Chánh Nghĩa, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02743866008 |
| 邮箱 | minh188vp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22.415亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $29.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $553.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SANKA | 科特迪瓦 | 1 | $29.1K | 塑料家用制品、塑料家具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SANKA | 科特迪瓦 | 12 | $553.1K | 塑料家用制品、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-27 | 其他纺织制品 | SANKA | 越南 | $8.7K |
| 2023-02-27 | 其他纺织制品 | SANKA | 越南 | $20.3K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-08 | 塑料家用制品 | SANKA | 日本 | $11.7K |
| 2023-12-08 | 其他螺纹紧固件 | SANKA | 日本 | $4.5K |
| 2023-12-08 | 塑料家用制品 | SANKA | 日本 | $36.2K |
| 2023-11-28 | 钢铁丝制品 | SANKA | 日本 | $1.6K |
| 2023-11-28 | 其他纺织制品 | SANKA | 日本 | $33.5K |
| 2023-09-07 | 铝合金管 | SANKA | 日本 | $12.7K |
| 2023-09-07 | 铝合金管 | SANKA | 日本 | $8.8K |
| 2023-09-07 | 其他钢铁制品 | SANKA | 日本 | $13.5K |
| 2023-09-07 | 铝合金管 | SANKA | 日本 | $9.6K |
| 2023-09-07 | 铝合金管 | SANKA | 日本 | $1.7K |