Tripple Peaks Lao Cai Apatite Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 矿物处理机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư APATIT TAM ĐỉNH LàO CAI
12
进口笔数
0
出口笔数
$8.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300474673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWFN13WD |
| 成立日期 | 2010-12-01 |
| 联系地址 | Tầng 3, tòa nhà LC Diamond Plaza, số 116 đường Lê Lai, Phường Kim Tân, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ APATIT TAM ĐỈNH LÀO CAI |
| 企业英文名称 | TRIPPLE PEAKS LAOCAI APATITE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, tòa nhà LC Diamond Plaza, số 116 đường Lê Lai, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt; Khai thác khoáng sản; Khai thác đá; Các hoạt động hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác; Bán buôn kim loại và quặng kim loại; Sản xuất lò nướng, lò luyện, lò nung; Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác; Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí; lắp đặt hệ thống xây dựng khác; Đại lý; Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (ngoại trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi ); Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác; Vận tải hàng hóa bằng đường sắt; Bán buôn phân bón; Bán buôn hóa chất khác ( trừ loại hóa chất sử dụng trong nông nghiệp) Dạy nghề; Tuyển quặng apatit; sản xuất phân bón DAP; sản xuất axit photphoric và các muối phốt phát Thăm dò khoáng sản (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 电话 | 0203660817 |
| 传真 | 0203660919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,381.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $8.89M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Yuhong Heavy Machinery Co., Ltd. | 中国 | 12 | $8.89M | 非金属永磁体、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 金属焊条 | HENAN YUHONG HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 矿物粉碎机 | HENAN YUHONG HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $352.0K |
| 2026-04-23 | 矿物粉碎机 | HENAN YUHONG HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $230.0K |
| 2026-04-23 | 矿物粉碎机 | HENAN YUHONG HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $352.0K |
| 2026-04-23 | 金属焊条 | HENAN YUHONG HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 矿物粉碎机 | HENAN YUHONG HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $230.0K |
| 2026-04-20 | 液体过滤机械 | HENAN YUHONG HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $158.0K |
| 2026-04-20 | 液体过滤机械 | HENAN YUHONG HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $158.0K |
| 2026-03-20 | 其他离心泵 | HENAN YUHONG HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $42.8K |
| 2026-03-20 | 其他风扇 | HENAN YUHONG HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $162.8K |