Woodtech Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 木质碎料板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN WOODTECH VIệT NAM
- Facebook1
0
进口笔数
58
出口笔数
$0
进口金额
$415.9K
出口金额
—
最近进口
2023-11-01
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201880435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVVHT9A7 |
| 成立日期 | 2018-06-11 |
| 联系地址 | Số 68/81 Nguyễn Trãi, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty Cổ phần Woodtech Việt Nam |
| 企业英文名称 | WOODTECH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 68/81 Nguyễn Trãi, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441011 | 木质碎料板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $415.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KORG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $415.9K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-01 | 木质碎料板 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $420 |
| 2023-11-01 | 木质碎料板 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2023-11-01 | 木质碎料板 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2023-11-01 | 木质碎料板 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $70 |
| 2023-11-01 | 木质碎料板 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $336 |
| 2023-11-01 | 木质碎料板 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2023-11-01 | 木质碎料板 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $441 |
| 2023-11-01 | 木质碎料板 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $120 |
| 2023-11-01 | 木质碎料板 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2023-11-01 | 木质碎料板 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $120 |