Vila Wood Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 木制家具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI VILA WOOD
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$967.9K
出口金额
—
最近进口
2025-12-22
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101561619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN82B0C1G |
| 成立日期 | 2020-04-06 |
| 联系地址 | Số 17/28 đường Trạng Quỳnh, Phường Quang Trung, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VILA WOOD |
| 企业英文名称 | VILA WOOD TRADING PRODUCTION CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17/28 đường Trạng Quỳnh, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84913836569 |
| 邮箱 | doviet569@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940391 | 木制家具零件 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 33 | $745.7K |
| 加拿大 | 7 | $147.1K |
| 意大利 | 1 | $29.4K |
| 中国台湾 | 1 | $24.9K |
| 智利 | 1 | $20.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunset Forest Products, Inc. | 美国 | 13 | $384.3K | 木制家具零件、木制厨房家具 |
| Leadvision International Ltd. | 美国 | 18 | $357.9K | 木制家具零件、其他木家具 |
| Leadvision International Ltd. | 加拿大 | 7 | $147.1K | 木制家具零件、其他木家具 |
| Rica Trade S.r.l. | 意大利 | 1 | $29.4K | 塑料/纺织手提包、聚乙烯袋 |
| Shyang Shing Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.9K | 6mm以上木材、非针叶木LVL |
| Leadvision International Ltd. | 智利 | 1 | $20.8K | 其他木家具、木制家具零件 |
| By Banger LLC | 美国 | 1 | $3.5K | 其他木地板、木制家具零件 |
| UBRACER INC | 美国 | 1 | $75 | 其他塑纺箱盒、LED照明装置 |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 木制家具零件 | BY BANGER LLC | 美国 | $1.1K |
| 2025-12-22 | 木制家具零件 | BY BANGER LLC | 美国 | $909 |
| 2025-12-22 | 木制家具零件 | BY BANGER LLC | 美国 | $667 |
| 2025-12-22 | 木制家具零件 | BY BANGER LLC | 美国 | $796 |
| 2024-09-24 | 木制家具零件 | LEADVISION INTERNATIONAL LTD | 智利 | $6.9K |
| 2024-09-24 | 木制家具零件 | LEADVISION INTERNATIONAL LTD | 智利 | $13.9K |
| 2024-07-01 | 木制家具零件 | LEADVISION INTERNATIONAL LTD | 美国 | $11.7K |
| 2024-07-01 | 木制家具零件 | LEADVISION INTERNATIONAL LTD | 美国 | $11.0K |
| 2024-06-28 | 木制家具零件 | LEADVISION INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $11.3K |
| 2024-06-28 | 木制家具零件 | LEADVISION INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $12.1K |