Monrovia Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MONROVIA VIệT NAM
- Facebook1
- YouTube1
15
进口笔数
0
出口笔数
$133.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-02
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316587955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHCJB6EY |
| 成立日期 | 2020-11-12 |
| 联系地址 | 12/2 Đường Hoàng Bật Đạt, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MONROVIA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MONROVIA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12/2 Đường Hoàng Bật Đạt, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84946298603 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 820110 | 手工铲锹 |
| 820150 | 单手修枝剪 |
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 630491 | 针织装饰制品 |
| 820130 | 手工工具 |
| 820210 | 手锯 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $133.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 3 | $60.3K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Shenzhen Kenong Gardening Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.1K | 其他塑料制品、其他测量仪器 |
| Yangzhou City Zhonghuan Hi-Tech Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 其他塑料制品 |
| Xiamen Design In Source Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 其他塑料制品 |
| Yongkang Rayka Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 单手修枝剪、双手剪刀 |
| Taizhou Shengerda Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
| Zhejiang Ouyouke Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.6K | 其他塑料制品 |
| Shixia Holding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 便携喷雾器、其他农用机械 |
| Guangzhou WQS International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 其他塑料制品 | Xiamen Design In Source Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2025-07-02 | 其他塑料制品 | Xiamen Design In Source Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2025-07-02 | 其他塑料制品 | Xiamen Design In Source Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2025-06-16 | 单手修枝剪 | YONGKANG RAYKA INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-06-16 | 手工工具 | YONGKANG RAYKA INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-06-16 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $460 |
| 2025-06-16 | 塑胶涂层手套 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-06-16 | 手工铲锹 | YONGKANG RAYKA INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-03-20 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG OUYOUKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $655 |
| 2025-03-20 | 其他塑料制品 | SHENZHEN KENONG GARDENING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $406 |