PHU CAT CO LTD
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phú Cát
3
进口笔数
19
出口笔数
$29.6K
进口金额
$28.6K
出口金额
2023-03-10
最近进口
2025-03-27
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102006498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRN9JBG9 |
| 成立日期 | 2006-08-03 |
| 联系地址 | Tòa nhà 3 tầng, kho G9 cảng Hà Nội, số 838, đường Bạch Đằng, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚ CÁT |
| 企业英文名称 | PHU CAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 ngõ 647 phố Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842439844990 |
| 传真 | 02439844991 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $29.0K |
| 越南 | 3 | $518 |
| 中国 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $28.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MASUDA VINYL VIETNAM ONE MEMBER CO LTD | 越南 | 3 | $29.6K | 塑料棒材及型材、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MASUDA VINYL VIETNAM ONE MEMBER CO LTD | 越南 | 5 | $16.5K | 瓦楞纸箱、增塑PVC混合物 |
| ANYONE VINA CO LTD | 越南 | 8 | $9.5K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
| SUMINOE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | 5 | $1.7K | 毡毯、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH FUKUVI VIET NAM (DNCX) | 越南 | 1 | $938 | 1kg以下胶粘剂、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-10 | 人造纤维无纺布 | MASUDA VINYL VIETNAM ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $30 |
| 2023-03-10 | 人造纤维无纺布 | MASUDA VINYL VIETNAM ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $20 |
| 2023-03-10 | 人造纤维无纺布 | MASUDA VINYL VIETNAM ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $20 |
| 2023-03-10 | 人造纤维无纺布 | MASUDA VINYL VIETNAM ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $34 |
| 2023-03-10 | 自粘塑料片 | MASUDA VINYL VIETNAM ONE MEMBER CO LTD | 日本 | $5.7K |
| 2023-02-13 | 自粘塑料片 | MASUDA VINYL VIETNAM ONE MEMBER CO LTD | 日本 | $9.9K |
| 2023-02-13 | 人造纤维无纺布 | MASUDA VINYL VIETNAM ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $61 |
| 2023-02-13 | 人造纤维无纺布 | MASUDA VINYL VIETNAM ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $20 |
| 2023-02-13 | 人造纤维无纺布 | MASUDA VINYL VIETNAM ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $51 |
| 2023-02-13 | 人造纤维无纺布 | MASUDA VINYL VIETNAM ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $41 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-27 | 自粘塑料卷 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-09-27 | 自粘塑料片 | SUMINOE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-09-19 | 自粘塑料卷 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-07-26 | 自粘塑料片 | SUMINOE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $173 |
| 2024-05-03 | 自粘塑料卷 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-01-04 | 自粘塑料片 | SUMINOE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $200 |
| 2023-12-22 | 自粘塑料卷 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-09-15 | 自粘塑料卷 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $938 |
| 2023-07-17 | 自粘塑料片 | SUMINOE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $161 |
| 2023-07-07 | 自粘塑料卷 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |