Southern Construction Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY CôNG TRìNH MIềN NAM
134
进口笔数
0
出口笔数
$4.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
39
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317213864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17DKVJ7 |
| 成立日期 | 2022-03-23 |
| 联系地址 | 4/4/1/8 Đường số 3, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY CÔNG TRÌNH MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN CONSTRUCTION MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4/4/1/8 Đường số 3, Khu phố 31, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84981706297 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 115 | $3.69M |
| 日本 | 19 | $358.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Changbo Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.32M | 土方机械零件、传动部件 |
| NMT Oceania Pty Ltd | 澳大利亚 | 17 | $326.3K | 360度挖掘机 |
| Xiamen Freede Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $263.4K | 柴油机零件、其他气泵 |
| Fengcheng Pacific Shenlong Turbocharger Co., Ltd. | 中国 | 4 | $257.1K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Quanzhou Foreign Processing Co., Ltd. | 中国 | 13 | $235.8K | 土方机械零件、铝制容器≤300升 |
| CQC Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $205.1K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Shenzhen Kuposi Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 5 | $131.8K | 柴油机零件、轴承座 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $109.2K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Quanzhou Jindian Machinery Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $60.8K | 钢铁链条零件、非螺纹钢销 |
| Jiangsu Easyland Automotive Corp. | 中国 | 6 | $56.9K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 垫片套装 | GUANGDONG SHUNDE MING YE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-25 | 金属复合垫圈 | GUANGDONG SHUNDE MING YE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-25 | 垫片套装 | GUANGDONG SHUNDE MING YE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-25 | 金属复合垫圈 | GUANGDONG SHUNDE MING YE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-25 | 金属复合垫圈 | GUANGDONG SHUNDE MING YE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-25 | 垫片套装 | GUANGDONG SHUNDE MING YE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-25 | 垫片套装 | GUANGDONG SHUNDE MING YE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-25 | 垫片套装 | GUANGDONG SHUNDE MING YE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-25 | 垫片套装 | GUANGDONG SHUNDE MING YE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-25 | 垫片套装 | GUANGDONG SHUNDE MING YE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $93 |