Natech Techniques Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Natech
1
进口笔数
60
出口笔数
$600
进口金额
$170.9K
出口金额
2025-09-15
最近进口
2026-02-27
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105848608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN42J4XKV |
| 成立日期 | 2012-04-11 |
| 联系地址 | Số nhà 177, tổ 7, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NATECH |
| 企业英文名称 | NATECH TECHNIQUES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chùa, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 0981829928 |
| 邮箱 | Natech12@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 846693 | 机床零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $600 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $170.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHENTEC S J INC | 中国台湾 | 1 | $600 | 机床零件附件、机床零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $128.2K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Ikeuchi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $27.7K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.0K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 750W-75kW交流电机 | CHENTEC S J INC | 日本 | $600 |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 其他电子IC | YANAGAWA SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $698 |
| 2026-02-27 | 非CRT显示器 | YANAGAWA SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-27 | 其他电子IC | YANAGAWA SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $698 |
| 2026-02-27 | 非CRT显示器 | YANAGAWA SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-24 | 其他风扇 | YANAGAWA SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $199 |
| 2025-11-24 | 非CRT显示器 | YANAGAWA SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $764 |
| 2025-11-24 | 非CRT显示器 | YANAGAWA SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $535 |
| 2025-11-24 | 计量计数器 | YANAGAWA SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-21 | 非CRT显示器 | YANAGAWA SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $764 |
| 2025-11-21 | 其他非显像管显示器 | YANAGAWA SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $535 |