Orient Commodities Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHươNG ĐôNG COMMODITIES
4
进口笔数
1
出口笔数
$1.61M
进口金额
$20.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2023-06-12
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109961989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQP8ACU3 |
| 成立日期 | 2022-04-12 |
| 联系地址 | Số 55- Market Street- Sunrise B- khu đô thị The Manor Central Nguyễn Xiển, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHƯƠNG ĐÔNG COMMODITIES |
| 企业英文名称 | ORIENT COMMODITIES TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55- Market Street- Sunrise B- khu đô thị The Manor Central Nguyễn Xiển, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84982648866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 270119 | 其他煤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $809.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $801.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $20.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VISA Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $801.4K | 其他煤、高碳铬铁 |
| Shaurya Global | 印度 | 2 | $328.1K | 其他玉米、碾磨大米 |
| Bhagyoday Industries | 印度 | 1 | $240.7K | 阀门零件、活性碳 |
| c255f0455a3ed140fa0a21881fb38149 | 1 | $240.7K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Kaili Biological Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.8K | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他玉米 | — | 印度 | $240.7K |
| 2026-04-23 | 其他玉米 | BHAGYODAY INDUSTRIES | 印度 | $240.7K |
| 2026-04-15 | 其他煤 | VISA RESOURCES PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $400.7K |
| 2026-04-15 | 其他煤 | VISA RESOURCES PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $400.7K |
| 2026-04-06 | 其他玉米 | SHAURYA GLOBAL | 印度 | $109.2K |
| 2026-04-06 | 其他玉米 | SHAURYA GLOBAL | 印度 | $109.2K |
| 2026-03-27 | 其他玉米 | SHAURYA GLOBAL | 印度 | $109.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-12 | 其他化学制剂 | SHANDONG KAILI BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 越南 | $20.8K |