AMT Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AMT TOàN CầU
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$231.6K
出口金额
—
最近进口
2025-09-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110075230 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFMS76X5 |
| 成立日期 | 2022-07-27 |
| 联系地址 | Số 10 Ngõ 43 Đường Nguyễn Phong Sắc, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AMT TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | AMT GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 Ngõ 43 Đường Nguyễn Phong Sắc, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84824101981 |
| 邮箱 | AmtGlobal1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 631090 | 纺织废料 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 海地 | 5 | $191.5K |
| 越南 | 1 | $40.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| National Telecom S.A. | 海地 | 4 | $119.5K | 通信设备、通信设备零件 |
| National Telecom S.A. | 海地 | 1 | $72.1K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| NATIONAL TELECOM S.A. | 越南 | 1 | $40.0K | 其他印刷品、其他钢铁铸件 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 存储单元 | National Telecom S.A. | 海地 | $1.6K |
| 2025-09-24 | 内燃机滤油器 | National Telecom S.A. | 海地 | $135 |
| 2025-09-24 | 其他自动数据处理部件 | National Telecom S.A. | 海地 | $2.6K |
| 2025-09-24 | 存储单元 | National Telecom S.A. | 海地 | $556 |
| 2025-09-24 | 存储单元 | National Telecom S.A. | 海地 | $3.9K |
| 2025-09-24 | 存储单元 | National Telecom S.A. | 海地 | $1.7K |
| 2025-09-24 | 发动机空气滤清器 | National Telecom S.A. | 海地 | $160 |
| 2025-09-24 | 存储单元 | National Telecom S.A. | 海地 | $4.0K |
| 2025-09-24 | 存储单元 | National Telecom S.A. | 海地 | $509 |
| 2025-09-24 | 存储单元 | National Telecom S.A. | 海地 | $861 |