Kim Dong Incense Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 编织用竹
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hương Kim Động
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$123.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900922409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGPJTM2T |
| 成立日期 | 2015-07-29 |
| 联系地址 | Khu dân cư mới thôn Lương Hội, Thị Trấn Lương Bằng, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯƠNG KIM ĐỘNG |
| 企业英文名称 | KIM DONG INCENSE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu dân cư mới thôn Lương Hội, Xã Lương Bằng, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84904103529 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140110 | 编织用竹 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $67.2K |
| 缅甸 | 1 | $19.3K |
| 越南 | 1 | $17.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Archita Essentials Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $33.6K | 编织用竹、药用植物 |
| EMI CO LTD | 缅甸 | 1 | $19.3K | 燃烧类香料 |
| LINN THAW TAR CO LTD | 1 | $19.3K | 燃烧类香料 | |
| Archita Essentials Pvt. Ltd. | 越南 | 1 | $17.6K | 药用植物、编织用竹 |
| Sanjay Agarabati & Perfumes LLP | 印度 | 1 | $16.8K | 编织用竹 |
| Sanjay Agarbatti & Perfumes LLP | 印度 | 1 | $16.8K | 药用植物、编织用竹 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 燃烧类香料 | LINN THAW TAR CO LTD | — | $19.3K |
| 2026-03-11 | 燃烧类香料 | EMI CO LTD | 缅甸 | $19.3K |
| 2025-10-18 | 编织用竹 | ARCHITA ESSENTIALS PRIVATE LTD | 印度 | $16.8K |
| 2025-09-16 | 编织用竹 | ARCHITA ESSENTIALS PRIVATE LTD | 印度 | $16.8K |
| 2025-03-12 | 编织用竹 | ARCHITA ESSENTIALS PRIVATE LTD | 越南 | $17.6K |
| 2025-02-13 | 编织用竹 | SANJAY AGARBATTI & PERFUMES LLP | 印度 | $8.4K |
| 2025-02-13 | 编织用竹 | SANJAY AGARBATTI & PERFUMES LLP | 印度 | $3.4K |
| 2025-02-13 | 编织用竹 | SANJAY AGARBATTI & PERFUMES LLP | 印度 | $5.0K |
| 2025-01-14 | 编织用竹 | SANJAY AGARABATI & PERFUMES LLP | 印度 | $5.0K |
| 2025-01-14 | 编织用竹 | SANJAY AGARABATI & PERFUMES LLP | 印度 | $8.4K |