Vietnam Logcom Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 707 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LOGCOM VIệT NAM

640
进口笔数
707
出口笔数
$126.76M
进口金额
$138.18M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-23
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.69M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $102.2K · 2 笔出口 $331.8K · 2 笔2023-10进口 $4.14M · 15 笔出口 $4.39M · 26 笔2023-11进口 $3.55M · 20 笔出口 $4.18M · 29 笔2023-12进口 $3.39M · 20 笔出口 $3.73M · 21 笔2024-01进口 $5.32M · 31 笔出口 $4.00M · 29 笔2024-02进口 $513.8K · 8 笔出口 $2.36M · 18 笔2024-03进口 $4.51M · 33 笔出口 $2.97M · 26 笔2024-04进口 $873.8K · 13 笔出口 $2.76M · 27 笔2024-05进口 $3.93M · 24 笔出口 $3.07M · 22 笔2024-06进口 $2.77M · 23 笔出口 $3.18M · 24 笔2024-07进口 $4.24M · 18 笔出口 $4.24M · 19 笔2024-08进口 $4.54M · 23 笔出口 $4.79M · 21 笔2024-09进口 $3.34M · 19 笔出口 $3.45M · 18 笔2024-10进口 $4.69M · 25 笔出口 $5.69M · 25 笔2024-11进口 $4.15M · 18 笔出口 $5.47M · 22 笔2024-12进口 $2.53M · 15 笔出口 $2.95M · 17 笔2025-01进口 $2.53M · 20 笔出口 $2.74M · 22 笔2025-02进口 $2.55M · 17 笔出口 $1.98M · 13 笔2025-03进口 $3.03M · 21 笔出口 $3.11M · 19 笔2025-04进口 $2.69M · 14 笔出口 $3.05M · 17 笔2025-05进口 $2.33M · 15 笔出口 $2.49M · 15 笔2025-06进口 $1.65M · 15 笔出口 $2.10M · 15 笔2025-07进口 $2.37M · 16 笔出口 $2.85M · 16 笔2025-08进口 $2.99M · 12 笔出口 $3.59M · 13 笔2025-09进口 $3.51M · 11 笔出口 $2.78M · 8 笔2025-10进口 $2.19M · 5 笔出口 $3.48M · 9 笔2025-11进口 $3.89M · 10 笔出口 $4.27M · 10 笔2025-12进口 $5.01M · 17 笔出口 $4.11M · 14 笔2026-01进口 $4.16M · 13 笔出口 $4.14M · 12 笔2026-02进口 $1.54M · 12 笔出口 $3.25M · 16 笔2026-03进口 $4.65M · 18 笔出口 $3.57M · 13 笔2026-04进口 $2.48M · 12 笔出口 $3.91M · 15 笔2026-05进口 $668.6K · 14 笔出口 $2.42M · 9 笔2026-06进口 $4.31M · 21 笔出口 $3.73M · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $102.2K · 2 笔出口 $331.8K · 2 笔2023-10进口 $4.14M · 15 笔出口 $4.39M · 26 笔2023-11进口 $3.55M · 20 笔出口 $4.18M · 29 笔2023-12进口 $3.39M · 20 笔出口 $3.73M · 21 笔2024-01进口 $5.32M · 31 笔出口 $4.00M · 29 笔2024-02进口 $513.8K · 8 笔出口 $2.36M · 18 笔2024-03进口 $4.51M · 33 笔出口 $2.97M · 26 笔2024-04进口 $873.8K · 13 笔出口 $2.76M · 27 笔2024-05进口 $3.93M · 24 笔出口 $3.07M · 22 笔2024-06进口 $2.77M · 23 笔出口 $3.18M · 24 笔2024-07进口 $4.24M · 18 笔出口 $4.24M · 19 笔2024-08进口 $4.54M · 23 笔出口 $4.79M · 21 笔2024-09进口 $3.34M · 19 笔出口 $3.45M · 18 笔2024-10进口 $4.69M · 25 笔出口 $5.69M · 25 笔2024-11进口 $4.15M · 18 笔出口 $5.47M · 22 笔2024-12进口 $2.53M · 15 笔出口 $2.95M · 17 笔2025-01进口 $2.53M · 20 笔出口 $2.74M · 22 笔2025-02进口 $2.55M · 17 笔出口 $1.98M · 13 笔2025-03进口 $3.03M · 21 笔出口 $3.11M · 19 笔2025-04进口 $2.69M · 14 笔出口 $3.05M · 17 笔2025-05进口 $2.33M · 15 笔出口 $2.49M · 15 笔2025-06进口 $1.65M · 15 笔出口 $2.10M · 15 笔2025-07进口 $2.37M · 16 笔出口 $2.85M · 16 笔2025-08进口 $2.99M · 12 笔出口 $3.59M · 13 笔2025-09进口 $3.51M · 11 笔出口 $2.78M · 8 笔2025-10进口 $2.19M · 5 笔出口 $3.48M · 9 笔2025-11进口 $3.89M · 10 笔出口 $4.27M · 10 笔2025-12进口 $5.01M · 17 笔出口 $4.11M · 14 笔2026-01进口 $4.16M · 13 笔出口 $4.14M · 12 笔2026-02进口 $1.54M · 12 笔出口 $3.25M · 16 笔2026-03进口 $4.65M · 18 笔出口 $3.57M · 13 笔2026-04进口 $2.48M · 12 笔出口 $3.91M · 15 笔2026-05进口 $668.6K · 14 笔出口 $2.42M · 9 笔2026-06进口 $4.31M · 21 笔出口 $3.73M · 17 笔

工商档案

企业注册号2300975219
企查查编码QVNR4BSDXS
成立日期2017-02-21
联系地址Đường Hoàng Hoa Thám, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LOGCOM VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM LOGCOM ., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Hoàng Hoa Thám, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+84988559068
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本310亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854449绝缘电线
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
853690其他电路开关装置
3506101kg以下胶粘剂
741920铜铸件
761699其他铝制品
750512镍合金条杆
390890其他聚酰胺
350699其他粘合剂≤1kg

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
391739其他塑料管材
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
847780其他橡塑机械
853690其他电路开关装置
902480非金属测试机
903149其他光学测量仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南530$91.51M
中国619$35.23M
中国台湾1$16.7K
乍得5$7.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南707$138.18M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南558$111.19M带接头绝缘电线、头戴耳机及耳塞
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南79$12.60M通信设备、通信设备零件
New Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Bac Giang)越南261$1.88M1kg以下胶粘剂、其他钢铁制品
FuHong Precision Component Co., Ltd. (Bac Giang)中国55$1.10M其他粘合剂≤1kg、其他钢铁制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南627$123.14M其他塑料制品、其他钢铁制品
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南80$15.05M其他电子IC、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 640)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他塑料制品New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南$1.0K
2026-06-30绝缘电线New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南$366.6K
2026-06-30其他钢铁制品Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.中国$635
2026-06-30其他钢铁制品Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.中国$3.7K
2026-06-30其他钢铁制品Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.中国$614
2026-06-30其他钢铁制品Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.中国$2.1K
2026-06-30其他塑料制品New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.中国$47.6K
2026-06-30其他粘合剂≤1kgFuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.中国$722
2026-06-30绝缘电线New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南$12.8K
2026-06-30其他塑料制品Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.中国$3.6K

出口(共 707)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23绝缘电线New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南$21.6K
2026-06-23绝缘电线New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南$87.3K
2026-06-23绝缘电线New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南$477.3K
2026-06-23绝缘电线New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南$302.9K
2026-06-22绝缘电线Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南$145.5K
2026-06-19绝缘电线New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南$139.4K
2026-06-17绝缘电线New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南$16.8K
2026-06-17绝缘电线New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南$127.7K
2026-06-15绝缘电线New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南$83.6K
2026-06-12绝缘电线New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南$16.8K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Logcom Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →