Vietnam Logcom Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 707 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGCOM VIệT NAM
640
进口笔数
707
出口笔数
$126.76M
进口金额
$138.18M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-23
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300975219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR4BSDXS |
| 成立日期 | 2017-02-21 |
| 联系地址 | Đường Hoàng Hoa Thám, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGCOM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM LOGCOM ., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Hoàng Hoa Thám, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84988559068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 310亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 741920 | 铜铸件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 750512 | 镍合金条杆 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 530 | $91.51M |
| 中国 | 619 | $35.23M |
| 中国台湾 | 1 | $16.7K |
| 乍得 | 5 | $7.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 707 | $138.18M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 558 | $111.19M | 带接头绝缘电线、头戴耳机及耳塞 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 79 | $12.60M | 通信设备、通信设备零件 |
| New Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Bac Giang) | 越南 | 261 | $1.88M | 1kg以下胶粘剂、其他钢铁制品 |
| FuHong Precision Component Co., Ltd. (Bac Giang) | 中国 | 55 | $1.10M | 其他粘合剂≤1kg、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 627 | $123.14M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 80 | $15.05M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 640)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $366.6K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 中国 | $635 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 中国 | $614 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 中国 | $47.6K |
| 2026-06-30 | 其他粘合剂≤1kg | Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 中国 | $722 |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $12.8K |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
出口(共 707)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 绝缘电线 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $21.6K |
| 2026-06-23 | 绝缘电线 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $87.3K |
| 2026-06-23 | 绝缘电线 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $477.3K |
| 2026-06-23 | 绝缘电线 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $302.9K |
| 2026-06-22 | 绝缘电线 | Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $145.5K |
| 2026-06-19 | 绝缘电线 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $139.4K |
| 2026-06-17 | 绝缘电线 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $16.8K |
| 2026-06-17 | 绝缘电线 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $127.7K |
| 2026-06-15 | 绝缘电线 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $83.6K |
| 2026-06-12 | 绝缘电线 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $16.8K |