Bui Gia Technology & Communication Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH công nghệ và truyền thông Bùi Gia
24
进口笔数
0
出口笔数
$781.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103658947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVCYN08X |
| 成立日期 | 2009-03-23 |
| 联系地址 | Phòng 307, Chung cư 46, ngõ 230 Lạc Trung, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ TRUYỀN THÔNG BÙI GIA |
| 企业英文名称 | BUI GIA TECHNOLOGY AND COMMUNICATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | p307 CC 46 ngõ 230 Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. Tư vấn, lắp đặt, sửa chữa, bảo dưỡng, bảo hành máy móc, thiết bị điện tử, tin học, viễn thông (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); Sản xuất, khai thác chương trình thông tin, giải trí trong ngành truyền thông; Đại lý mua, bán, lắp đặt, bảo trì, cho thuê các thiết bị nghe nhìn, thiết bị truyền thông, truyền hình (không bao gồm sản xuất phim); Sản xuất và mua bán các loại máy móc thiết bị, linh kiện sử dụng trong lĩnh vực tin học, điện, điện tử và viễn thông; Sản xuất, mua bán phần mềm tin học; Dịch vụ đăng ký tên miền (Domain), lưu trữ trang web (Hosting |
| 电话 | +842439877778 |
| 传真 | 0439877778 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $781.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONNECT NETWORK TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 9 | $320.4K | 通信设备、通信设备零件 |
| Miyabar Network Co., Ltd. | 中国 | 10 | $275.1K | 通信设备、通信设备零件 |
| Global Networks Hardware Ltd. | 中国 | 3 | $127.1K | 存储单元、通信设备 |
| Crea Das Tech Ltd. | 中国 | 2 | $59.0K | 通信设备、自动数据处理机处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-19 | 通信设备零件 | CONNECT NETWORK TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-02-19 | 通信设备 | CONNECT NETWORK TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-02-19 | 通信设备 | CONNECT NETWORK TECHNOLOGY LTD | 中国 | $14.8K |
| 2025-02-19 | 通信设备零件 | CONNECT NETWORK TECHNOLOGY LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-02-19 | 通信设备零件 | CONNECT NETWORK TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-02-19 | 通信设备零件 | CONNECT NETWORK TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-02-19 | 通信设备零件 | CONNECT NETWORK TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-02-19 | 通信设备 | CONNECT NETWORK TECHNOLOGY LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-02-19 | 通信设备零件 | CONNECT NETWORK TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-01-15 | 通信设备 | CONNECT NETWORK TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.3K |