Royal Interiors Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 高密度纤维板(非MDF)
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH nội thất Hoàng Gia
10
进口笔数
3
出口笔数
$180.5K
进口金额
$81.5K
出口金额
2024-05-18
最近进口
2024-12-24
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101483353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1TJY9SX |
| 成立日期 | 2004-04-16 |
| 联系地址 | Số 71 Phố Nguyễn An Ninh, phường Tương Mai (1K26 Trương Định, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | ROYAL INTERIORS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 71 Phố Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông thủy lợi, san lấp mặt bằng. - Lắp đặt, sửa chữa, bảo dưỡng các loại máy móc, thiết bị mà Công ty kinh doanh; - Dịch vụ xếp dỡ, lắp đặt máy móc, nhà xưởng; - Dịch vụ vận chuyển hành khách bằng ô tô; - Đại lý vận tải giao nhận hàng hóa bằng đường bộ, đường tàu thủy và đường hàng không; - Dịch vụ khai thuê hải quan, ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; - Tư vấn, môi giới xúc tiến thương mại, đầu tư trong và ngoài nước (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính); - Mua bán dầu mỡ bôi trơn, nhựa đường sản phẩm cao su, các loại sơn các loại hóa chất (trừ loại hóa chất Nhà nước cấm); - Mua bán và chế biến lương thực, thực phẩm, hàng nông, lâm (trừ các loại lâm sản Nhà nước cấm), thủy hải sản; - Sản xuất mua bán vật liệu xây dựng, bao bì, sản phẩm nhựa, hạt nhựa; - Đại lý cung cấp dịch vụ bưu chính viễn thông; - Mua bán ô tô, phụ tùng ô tô, thiết bị, dụng cụ y tế, thiết bị điện, điện tử điện lạnh, thiết bị viễn thông, thiết bị chuyên dụng, sắt thép, máy tính đồ dùng và thiết bị giáo dục văn phòng; - Mua bán máy móc, thiết bị, vật tư ngành công nghiệp, nông nghiệp; - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Mua bán đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng gia đình; - Mua bán và sản xuất đồ gỗ nội thất; - Mua bán mỹ phẩm; - Mua bán và sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ, thêu, ren, dệt may, hàng trang trí nội, ngoại thất |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 441194 | 低密度纤维板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 460193 | 藤编制品 |
| 460194 | 非竹编结品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $180.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $60.1K |
| 越南 | 1 | $21.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jining Floormaker Home Co., Ltd. | 中国 | 5 | $96.3K | 其他针叶木胶合板、5-9mm中密纤维板 |
| Changzhou Meiyida Wood Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.3K | 低密度纤维板、5-9mm中密纤维板 |
| Changzhou Xiangrong Decorate Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.9K | 低密度纤维板、9mm以上MDF板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nut Tree Foodfarm | 韩国 | 2 | $60.1K | 40厘米以下纸袋、竹编篮筐 |
| TAIWAN BAMBOO CURTAIN ENT CO LTD | 中国台湾 | 1 | $21.4K | 藤编制品、非竹编结品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-18 | 高密纤维板 | JINING FLOORMAKER HOME CO LTD | 中国 | $157 |
| 2024-05-18 | 高密纤维板 | JINING FLOORMAKER HOME CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2024-04-03 | 高密度纤维板(非MDF) | JINING FLOORMAKER HOME CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2024-04-03 | 高密度纤维板(非MDF) | JINING FLOORMAKER HOME CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-01-20 | 高密纤维板 | JINING FLOORMAKER HOME CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2024-01-20 | 高密纤维板 | JINING FLOORMAKER HOME CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2024-01-15 | 低密度纤维板 | CHANGZHOU XIANGRONG DECORATE MATERIAL CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-01-15 | 低密度纤维板 | CHANGZHOU XIANGRONG DECORATE MATERIAL CO., LTD | 中国 | $15.5K |
| 2024-01-15 | 低密度纤维板 | CHANGZHOU XIANGRONG DECORATE MATERIAL CO., LTD | 中国 | $475 |
| 2023-10-21 | 高密纤维板 | JINING FLOORMAKER HOME CO LTD | 中国 | $11.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-24 | 非竹编结品 | TAIWAN BAMBOO CURTAIN ENT CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2024-12-24 | 非竹编结品 | TAIWAN BAMBOO CURTAIN ENT CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-12-24 | 非竹编结品 | TAIWAN BAMBOO CURTAIN ENT CO LTD | 越南 | $558 |
| 2024-12-24 | 非竹编结品 | TAIWAN BAMBOO CURTAIN ENT CO LTD | 越南 | $710 |
| 2024-12-24 | 藤编制品 | TAIWAN BAMBOO CURTAIN ENT CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-12-24 | 非竹编结品 | TAIWAN BAMBOO CURTAIN ENT CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2024-07-17 | 非瓦楞折叠盒 | Nut Tree Foodfarm | 韩国 | $7.1K |
| 2024-07-17 | 非瓦楞折叠盒 | Nut Tree Foodfarm | 韩国 | $6.5K |
| 2024-07-17 | 非瓦楞折叠盒 | Nut Tree Foodfarm | 韩国 | $3.3K |
| 2024-07-17 | 非瓦楞折叠盒 | Nut Tree Foodfarm | 韩国 | $5.2K |