Binh Duong Water Treatment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 麦芽啤酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NướC GIảI KHáT áNH DươNG
26
进口笔数
0
出口笔数
$192.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314476199 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMG0NVVR |
| 成立日期 | 2017-06-22 |
| 联系地址 | 189 Hoàng Hoa Thám, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NƯỚC GIẢI KHÁT ÁNH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84931119029 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 220291 | 无醇啤酒 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 220600 | 发酵饮料 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220860 | 伏特加 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 16 | $96.0K |
| 韩国 | 2 | $39.0K |
| 立陶宛 | 5 | $33.3K |
| 日本 | 2 | $13.0K |
| 意大利 | 1 | $8.9K |
| 法国 | 1 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Feldschlösschen Aktiengesellschaft | 德国 | 15 | $94.4K | 麦芽啤酒、发酵饮料 |
| Ruiguan Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $39.0K | 其他酒精饮料、10升以上静酒 |
| AB MV Group Production | 瑞典 | 4 | $23.4K | 伏特加、威士忌 |
| MV-GROUP | 俄罗斯 | 1 | $9.9K | 麦芽啤酒、伏特加 |
| Brandland S.r.l. | 意大利 | 1 | $8.9K | 2升以下静止葡萄酒、塑料家用制品 |
| Yamagishi Ukichi Shoten Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.6K | 发酵饮料 |
| Yamagishi Ukichi Shoten Ltd. | 日本 | 1 | $6.4K | 发酵饮料 |
| Brasserie Champigneulles S.A.S. | 法国 | 1 | $2.4K | 麦芽啤酒 |
| Brasserie Champigneulles S.A.S. | 德国 | 1 | $1.6K | 麦芽啤酒、无醇啤酒 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 麦芽啤酒 | Feldschlösschen Aktiengesellschaft | 德国 | $571 |
| 2026-04-28 | 麦芽啤酒 | Feldschlösschen Aktiengesellschaft | 德国 | $867 |
| 2026-04-28 | 麦芽啤酒 | Feldschlösschen Aktiengesellschaft | 德国 | $571 |
| 2026-04-28 | 麦芽啤酒 | Feldschlösschen Aktiengesellschaft | 德国 | $867 |
| 2026-04-28 | 麦芽啤酒 | Feldschlösschen Aktiengesellschaft | 德国 | $657 |
| 2026-04-28 | 麦芽啤酒 | Feldschlösschen Aktiengesellschaft | 德国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 麦芽啤酒 | Feldschlösschen Aktiengesellschaft | 德国 | $657 |
| 2026-04-28 | 麦芽啤酒 | Feldschlösschen Aktiengesellschaft | 德国 | $3.7K |
| 2026-01-21 | 麦芽啤酒 | Feldschlösschen Aktiengesellschaft | 德国 | $537 |
| 2026-01-21 | 麦芽啤酒 | Feldschlösschen Aktiengesellschaft | 德国 | $994 |