MCT Bao Chau Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ MCT BảO CHâU
17
进口笔数
0
出口笔数
$361.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-09
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108263269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG3P07KJ |
| 成立日期 | 2018-05-08 |
| 联系地址 | Thôn Văn Thượng, Xã Xuân Canh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MCT BẢO CHÂU |
| 企业英文名称 | MCT BAO CHAU TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Văn Thượng, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84964562444 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 843061 | 捣固机械 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $361.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Patriots International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $104.1K | 土方机械零件、自推进钻机 |
| Yantai Shijin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $76.0K | 土方机械零件、液压直线马达 |
| Hebei Tuoda Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.5K | 土方机械零件 |
| Shandong Hongfang Hydraulic Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.8K | 土方机械零件、非螺纹钢销 |
| Shandong Hanya Heavy Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.8K | 土方机械零件、机械零件 |
| Wuxi Beiyi Excavator Parts Factory | 中国 | 1 | $21.3K | 土方机械零件、其他轴承 |
| Zhengzhou Hanyun Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 土方机械零件、钻探机械零件 |
| Yantai Hongli Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Jisan Heavy Industry Ltd. | 中国 | 3 | $9.4K | 土方机械零件、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-09 | 土方机械零件 | WUXI BEIYI EXCAVATOR PARTS FACTORY | 中国 | $11.3K |
| 2025-05-09 | 土方机械零件 | WUXI BEIYI EXCAVATOR PARTS FACTORY | 中国 | $2.8K |
| 2025-05-09 | 土方机械零件 | WUXI BEIYI EXCAVATOR PARTS FACTORY | 中国 | $7.1K |
| 2025-01-09 | 土方机械零件 | JISAN HEAVY INDUSTRY LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-07-05 | 土方机械零件 | SHANDONG HONGFANG HYDRAULIC TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2024-05-31 | 土方机械零件 | SHANDONG HONGFANG HYDRAULIC TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-05-31 | 土方机械零件 | SHANDONG HONGFANG HYDRAULIC TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2024-05-31 | 土方机械零件 | SHANDONG HONGFANG HYDRAULIC TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $350 |
| 2024-05-31 | 土方机械零件 | SHANDONG HONGFANG HYDRAULIC TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2024-04-12 | 土方机械零件 | SHANDONG HANYA HEAVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.6K |