Novastar Corp. Oration
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 女式化纤夹克
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NOVASTAR
4
进口笔数
0
出口笔数
$21.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303941729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV4DDXDB |
| 成立日期 | 2005-05-18 |
| 联系地址 | Số 13 Đường số 11, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ STAR INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | STAR INTERNATIONAL SERVICES CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 13 Đường số 11, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02899997979 |
| 官网 | www.startravel.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $20.8K |
| 新加坡 | 1 | $383 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Aili International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.4K | 女式化纤夹克、化纤连衣裙 |
| Guangzhou Gaosheng Garment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 棉针织连衣裙、棉睡衣裤 |
| CNS Connections Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $383 | 商业广告材料、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-22 | 其他塑料制品 | CNS Connections Pte. Ltd. | 新加坡 | $295 |
| 2024-11-22 | 商业广告材料 | CNS Connections Pte. Ltd. | 新加坡 | $29 |
| 2024-11-22 | 非玻璃化转印纸 | CNS Connections Pte. Ltd. | 新加坡 | $59 |
| 2024-03-26 | 女式化纤服装 | GUANGZHOU GAOSHENG GARMENT CO LTD | 中国 | $972 |
| 2024-03-26 | 女式化纤服装 | GUANGZHOU GAOSHENG GARMENT CO LTD | 中国 | $446 |
| 2024-03-26 | 男式化纤服装 | GUANGZHOU GAOSHENG GARMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-03-26 | 女式化纤服装 | GUANGZHOU GAOSHENG GARMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-03-26 | 女式化纤服装 | GUANGZHOU GAOSHENG GARMENT CO LTD | 中国 | $996 |
| 2024-03-26 | 女式化纤服装 | GUANGZHOU GAOSHENG GARMENT CO LTD | 中国 | $17 |
| 2024-03-26 | 男式化纤服装 | GUANGZHOU GAOSHENG GARMENT CO LTD | 中国 | $82 |