Halong Cruises & Trading Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 船帆

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Du Lịch Và Thương Mại Hạ Long Cruises

2
进口笔数
2
出口笔数
$118.3K
进口金额
$116.9K
出口金额
2024-02-06
最近进口
2024-03-05
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $118.3K20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $118.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $116.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $118.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $116.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号5701691918
企查查编码QVN08QCAKG
成立日期2013-12-13
联系地址Tổ 2B, khu 5A, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH VÀ THƯƠNG MẠI HẠ LONG CRUISES
企业英文名称HALONG CRUISES & TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 2B, khu 5A, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh
经营范围5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84906065628
邮箱info@halongcruisesjsc.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
630630船帆
630790其他纺织制品
732690其他钢铁制品
846721电动手钻
391732塑料管
392490塑料家用制品
392690其他塑料制品
400911硫化橡胶管
401590硫化橡胶服装
401691硫化橡胶地板

出口

HS 编码产品
630630船帆
630790其他纺织制品
732690其他钢铁制品
846721电动手钻
391732塑料管
392490塑料家用制品
392690其他塑料制品
400911硫化橡胶管
401590硫化橡胶服装
401691硫化橡胶地板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国2$100.2K
菲律宾2$10.8K
中国2$4.4K
意大利1$1.4K
美国2$1.3K
印度1$190
法国1$13

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$116.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Clipper Venture Plc英国2$118.3K船帆、其他纺织制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Clipper Ventures PLC英国2$116.9K船帆、其他纺织制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-06救生衣CLIPPER VENTURE PLC英国$1.9K
2024-02-06手动螺丝刀CLIPPER VENTURE PLC英国$23
2024-02-06其他手工工具Clipper Venture Plc英国$507
2024-02-06其他离心泵CLIPPER VENTURE PLC英国$279
2024-02-06不锈钢圆管CLIPPER VENTURE PLC英国$254
2024-02-06其他钢铁制品Clipper Venture Plc法国$13
2024-02-06钢绞线缆CLIPPER VENTURE PLC英国$25
2024-02-06手工锉刀CLIPPER VENTURE PLC英国$19
2024-02-06船帆Clipper Venture Plc菲律宾$5.7K
2024-02-06硫化橡胶服装CLIPPER VENTURE PLC英国$124

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-05其他绳缆CLIPPER VENTURES PLC中国$3.8K
2024-03-05其他手工工具CLIPPER VENTURES PLC中国$150
2024-03-05其他钢铁制品CLIPPER VENTURES PLC中国$6.6K
2024-03-05合成纤维装饰品CLIPPER VENTURES PLC中国$2.5K
2024-03-05其他钢铁结构体CLIPPER VENTURES PLC中国$200
2024-03-05钳子镊子CLIPPER VENTURES PLC中国$63
2024-03-05手工锉刀CLIPPER VENTURES PLC中国$19
2024-03-05非数控磨床CLIPPER VENTURES PLC中国$63
2024-03-05可互换扳手套筒CLIPPER VENTURES PLC中国$213
2024-03-05可互换钻具CLIPPER VENTURES PLC中国$501

相关企业 · 同类产品

Halong Cruises & Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →