Halong Cruises & Trading Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 船帆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Du Lịch Và Thương Mại Hạ Long Cruises
2
进口笔数
2
出口笔数
$118.3K
进口金额
$116.9K
出口金额
2024-02-06
最近进口
2024-03-05
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701691918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08QCAKG |
| 成立日期 | 2013-12-13 |
| 联系地址 | Tổ 2B, khu 5A, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH VÀ THƯƠNG MẠI HẠ LONG CRUISES |
| 企业英文名称 | HALONG CRUISES & TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 2B, khu 5A, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84906065628 |
| 邮箱 | info@halongcruisesjsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630630 | 船帆 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630630 | 船帆 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 2 | $100.2K |
| 菲律宾 | 2 | $10.8K |
| 中国 | 2 | $4.4K |
| 意大利 | 1 | $1.4K |
| 美国 | 2 | $1.3K |
| 印度 | 1 | $190 |
| 法国 | 1 | $13 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $116.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Clipper Venture Plc | 英国 | 2 | $118.3K | 船帆、其他纺织制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Clipper Ventures PLC | 英国 | 2 | $116.9K | 船帆、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-06 | 救生衣 | CLIPPER VENTURE PLC | 英国 | $1.9K |
| 2024-02-06 | 手动螺丝刀 | CLIPPER VENTURE PLC | 英国 | $23 |
| 2024-02-06 | 其他手工工具 | Clipper Venture Plc | 英国 | $507 |
| 2024-02-06 | 其他离心泵 | CLIPPER VENTURE PLC | 英国 | $279 |
| 2024-02-06 | 不锈钢圆管 | CLIPPER VENTURE PLC | 英国 | $254 |
| 2024-02-06 | 其他钢铁制品 | Clipper Venture Plc | 法国 | $13 |
| 2024-02-06 | 钢绞线缆 | CLIPPER VENTURE PLC | 英国 | $25 |
| 2024-02-06 | 手工锉刀 | CLIPPER VENTURE PLC | 英国 | $19 |
| 2024-02-06 | 船帆 | Clipper Venture Plc | 菲律宾 | $5.7K |
| 2024-02-06 | 硫化橡胶服装 | CLIPPER VENTURE PLC | 英国 | $124 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-05 | 其他绳缆 | CLIPPER VENTURES PLC | 中国 | $3.8K |
| 2024-03-05 | 其他手工工具 | CLIPPER VENTURES PLC | 中国 | $150 |
| 2024-03-05 | 其他钢铁制品 | CLIPPER VENTURES PLC | 中国 | $6.6K |
| 2024-03-05 | 合成纤维装饰品 | CLIPPER VENTURES PLC | 中国 | $2.5K |
| 2024-03-05 | 其他钢铁结构体 | CLIPPER VENTURES PLC | 中国 | $200 |
| 2024-03-05 | 钳子镊子 | CLIPPER VENTURES PLC | 中国 | $63 |
| 2024-03-05 | 手工锉刀 | CLIPPER VENTURES PLC | 中国 | $19 |
| 2024-03-05 | 非数控磨床 | CLIPPER VENTURES PLC | 中国 | $63 |
| 2024-03-05 | 可互换扳手套筒 | CLIPPER VENTURES PLC | 中国 | $213 |
| 2024-03-05 | 可互换钻具 | CLIPPER VENTURES PLC | 中国 | $501 |