Ngoc Hung Group Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 非便携喷雾器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN NGọC HùNG VIệT NAM
91
进口笔数
0
出口笔数
$2.96M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108668353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2H2MYCN |
| 成立日期 | 2019-03-27 |
| 联系地址 | Số 89 phố Lĩnh Nam, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN NGỌC HÙNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NGOC HUNG GROUP VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn 155 Louis 1 KĐT mới Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84943195656 |
| 邮箱 | ngochungvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842449 | 非便携喷雾器 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 843320 | 其他割草机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 91 | $2.96M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Qingfeng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 73 | $2.43M | 泵零件、喷雾机零件 |
| Taizhou Menghua Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $180.5K | 旋转活塞发动机、其他离心泵 |
| d305df7b6a59d9bcba2d9910becbba83 | 3 | $154.1K | ||
| Zhejiang Wenxin Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $65.1K | 其他离心泵、喷雾机零件 |
| Chongqing Keye Power Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.1K | 非圆盘耙及中耕机、单轴拖拉机 |
| Taizhou Jingde Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.4K | 喷雾机零件、非便携喷雾器 |
| Nancheng Jinbida Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.3K | 喷枪、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 非便携喷雾器 | TAIZHOU QINGFENG MACHINERY CO.,LTD. | 中国 | $7.7K |
| 2025-09-23 | 非便携喷雾器 | TAIZHOU QINGFENG MACHINERY CO.,LTD. | 中国 | $13.2K |
| 2025-09-23 | 非便携喷雾器 | TAIZHOU QINGFENG MACHINERY CO.,LTD. | 中国 | $10.1K |
| 2025-09-23 | 非便携喷雾器 | TAIZHOU QINGFENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $540 |
| 2025-09-23 | 其他离心泵 | TAIZHOU QINGFENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-09-23 | 非便携喷雾器 | TAIZHOU QINGFENG MACHINERY CO.,LTD. | 中国 | $12.6K |
| 2025-09-23 | 其他离心泵 | TAIZHOU QINGFENG MACHINERY CO.,LTD. | 中国 | $3.8K |
| 2025-09-23 | 旋转活塞发动机 | TAIZHOU QINGFENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-09-23 | 非便携喷雾器 | TAIZHOU QINGFENG MACHINERY CO.,LTD. | 中国 | $11.6K |
| 2025-08-27 | 非便携喷雾器 | TAIZHOU QINGFENG MACHINERY CO.,LTD. | 中国 | $2.4K |