Thien Kim Agriculture Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG LâM SảN THIêN KIM
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$492.0K
出口金额
—
最近进口
2024-11-27
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702109487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XE87SP |
| 成立日期 | 2022-02-18 |
| 联系地址 | Thôn Làng Ngang, Xã Quảng An, Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG LÂM SẢN THIÊN KIM |
| 企业英文名称 | THIEN KIM AGRO FORESTRY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Làng Ngang, Xã Quảng Tân, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84985102828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $366.1K |
| 中国 | 13 | $125.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Jiasheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 4 | $295.1K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Jingxi Changlong Agricultural Farmers Professional Cooperative | 越南 | 1 | $71.1K | 去壳腰果、鲜榴莲 |
| Hebei Jiasheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.2K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $23.2K | 其他冷冻水果坚果、其他鲜果 |
| Dongxing Hengchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.8K | 6mm以上木材 |
| Hainan Shangcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.6K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-27 | 其他加工木材 | HAINAN SHANGCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-11-27 | 其他加工木材 | HAINAN SHANGCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-11-27 | 其他加工木材 | HAINAN SHANGCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-11-21 | 其他加工木材 | DONGXING HENGCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-11-21 | 其他加工木材 | DONGXING HENGCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-11-21 | 其他加工木材 | DONGXING HENGCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-11-14 | 其他加工木材 | YANGE PUYAO CHONGQING INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-11-14 | 6mm以上木材 | YANGE PUYAO CHONGQING INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-11-14 | 其他加工木材 | YANGE PUYAO CHONGQING INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-10-24 | 6mm以上木材 | HAINAN SHANGCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |