Steel Structure Manufacture Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 未锻轧锌

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần chế tạo kết cấu thép VNECO.SSM

41
进口笔数
0
出口笔数
$5.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $394.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $269.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $109.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $160.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $347.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $220.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $229.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $63.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $59.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $62.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $65.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $67.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $65.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $310.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $240.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $189.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $173.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $166.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $166.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $181.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $185.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $128.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $275.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $131.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $363.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $394.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $211.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $269.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $109.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $160.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $347.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $220.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $229.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $63.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $59.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $62.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $65.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $67.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $65.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $310.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $240.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $189.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $173.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $166.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $166.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $181.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $185.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $128.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $275.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $131.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $363.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $394.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $211.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0400474004
企查查编码QVN3KW80MG
成立日期2004-10-26
联系地址Khu Công nghiệp Hòa Khánh, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO KẾT CẤU THÉP VNECO.SSM
企业英文名称STEEL STRUCTURE MANUFACTURE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu Công nghiệp Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng
经营范围Thiết kế, chế tạo kết cấu thép, cột thép, khung nhà tiền chế và các sản phẩm cơ khí khác; Kinh doanh xuất nhập khẩu vật tư thiết bị điện, vật liệu xây dựng, thiết bị phương tiện vận tải, xe máy thi công; Kinh doanh phát triển nhà hạ tầng và kỹ thuật đô thị, khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế mới và dịch vụ nhà đất. Tư vấn, giám sát, đền bù giải phóng mặt bằng. Thiết kế, chế tạo và lắp đặt cột viễn thông, tháp truyền hình. Đầu tư, xây dựng và cho thuê hạ tầng thông tin lin lạc ngành viễn thông (trạm BTS). 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842363732998
邮箱ssm@ssm.com.vn
传真+842363732489
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本550.1024亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
790112未锻轧锌
730900钢制容器(>300升)
845929非数控钻床
846693机床零件
853710电力控制板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本38$5.17M
中国3$148.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Itochu Metals Corporation日本27$3.94M未锻轧锌、其他钢铁废料
Sojitz Corporation日本11$1.22M纺织润滑剂、车身零件
Shandong Fine CNC Equipment Co., Ltd.中国1$81.6K制冷压缩机、内燃机滤油器
Xuzhou Ritman Equipment Co., Ltd.中国1$66.4K激光机床、数控金属冲孔机
Shenzhen Bihe Intelligent Technology Co., Ltd.中国1$450电力控制板

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-02未锻轧锌Itochu Metals Corporation日本$211.4K
2026-04-23未锻轧锌Itochu Metals Corporation日本$197.2K
2026-04-23未锻轧锌Itochu Metals Corporation日本$197.2K
2026-03-30未锻轧锌Itochu Metals Corporation日本$141.3K
2026-03-10未锻轧锌Itochu Metals Corporation日本$221.9K
2026-02-03未锻轧锌Itochu Metals Corporation日本$131.6K
2025-12-26未锻轧锌Itochu Metals Corporation日本$135.7K
2025-12-01未锻轧锌Itochu Metals Corporation日本$139.3K
2025-11-07未锻轧锌ITOCHU METALS CORP ORATION日本$128.7K
2025-10-22钢制容器(>300升)XUZHOU RITMAN EQUIPMENT CO LTD中国$66.4K

相关企业 · 同类产品

Steel Structure Manufacture Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →