Tam Sang Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâM SáNG VIệT NAM
10
进口笔数
1
出口笔数
$40.5K
进口金额
$11.6K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-03-04
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703158959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG71A5RB |
| 成立日期 | 2023-10-03 |
| 联系地址 | 178/12 Khu phố Tân Phú 1, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂM SÁNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAM SANG VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A25 Royal Town, đường Nguyễn Thị Khắp, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 电话 | 0915328616 |
| 邮箱 | tamsangvn2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $40.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $11.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingzhou Baida Lvyuan Greenhouse Engineering Co., Ltd. | 中国 | 5 | $21.9K | 其他风扇、其他塑料制品 |
| Shandong Xingmuyuan Agriculture & Animal Husbandry Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $18.7K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyo Precision Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.6K | 其他缝纫机零件、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他风扇 | QINGZHOU BAIDA LVYUAN GREENHOUSE ENGINEERING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-09 | 其他风扇 | QINGZHOU BAIDA LVYUAN GREENHOUSE ENGINEERING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-11-14 | 其他风扇 | QINGZHOU BAIDA LVYUAN GREENHOUSE ENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-14 | 其他风扇 | QINGZHOU BAIDA LVYUAN GREENHOUSE ENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-14 | 其他风扇 | QINGZHOU BAIDA LVYUAN GREENHOUSE ENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-14 | 蒸发式冷却器 | QINGZHOU BAIDA LVYUAN GREENHOUSE ENGINEERING CO LTD | 中国 | $112 |
| 2025-11-14 | 蒸发式冷却器 | QINGZHOU BAIDA LVYUAN GREENHOUSE ENGINEERING CO LTD | 中国 | $111 |
| 2025-08-07 | 其他风扇 | SHANDONG XINGMUYUAN AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-08-07 | 其他风扇 | SHANDONG XINGMUYUAN AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-08-07 | 其他风扇 | SHANDONG XINGMUYUAN AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 电力控制板 | TOYO PRECISION CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-03-04 | 绝缘电线 | TOYO PRECISION CO LTD | 越南 | $828 |
| 2026-03-04 | 绝缘电线 | TOYO PRECISION CO LTD | 越南 | $131 |
| 2026-03-04 | 其他钢铁管材 | TOYO PRECISION CO LTD | 越南 | $767 |
| 2026-03-04 | 其他钢铁管材 | TOYO PRECISION CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-03-04 | 绝缘电线 | TOYO PRECISION CO LTD | 越南 | $114 |
| 2026-03-04 | 其他钢铁管材 | TOYO PRECISION CO LTD | 越南 | $644 |
| 2026-03-04 | 其他风扇 | TOYO PRECISION CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-03-04 | 电力控制板 | TOYO PRECISION CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-04 | 其他风扇 | TOYO PRECISION CO LTD | 越南 | $958 |