FARMTECH (VIETNAM) CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Farmtech (Việt Nam)
1
进口笔数
0
出口笔数
$1.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600727836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV0A55S5 |
| 成立日期 | 2008-04-16 |
| 联系地址 | Lô IV-1, Khu công nghiệp Hố Nai, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN FARMTECH (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | FARMTECH (VIETNAM) CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô IV-1, Khu công nghiệp Hố Nai, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu đối với các mặt hàng phù hợp với mục tiêu hoạt động của doanh nghiệp đã được cấp phép. Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các ) các mặt hàng có mả HS là 1005, 1001, 1101, 1002, 1003, 1008, 1102, 1103, 1104, 1201, 1208, 2302, 2304, 2305, 2306, 0714, 2301, 0508, 0506, 0402, 0511, 0505, 2930, 2922, 1501, 1502, 1503, 1504, 1505, 1506, 1507, 1508, 1509, 1510, 1511, 1512, 1513, 1514, 1515, 1516, 1517, 1518, 0209, 29036, 1214, 2303, 2302, 2309, 2833, 0404, 3002, 2835, 1702, 2820, 2817 và 3003 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84979651101 |
| 邮箱 | farmtechvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 320亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GREEN FORTUNE BIOTECHNOLOGY CO LTD | 匈牙利 | 1 | $1.2K | 猫狗饲料、非活性酵母 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 猫狗饲料 | GREEN FORTUNE BIOTECHNOLOGY CO LTD | 匈牙利 | $260 |
| 2024-10-31 | 猫狗饲料 | GREEN FORTUNE BIOTECHNOLOGY CO LTD | 匈牙利 | $260 |
| 2024-10-31 | 猫狗饲料 | GREEN FORTUNE BIOTECHNOLOGY CO LTD | 匈牙利 | $650 |