REDBOX VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH REDBOX VIệT NAM
3
进口笔数
1
出口笔数
$547
进口金额
$248
出口金额
2024-06-14
最近进口
2024-05-31
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109481693 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTYPWJ30 |
| 成立日期 | 2021-01-05 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa nhà văn phòng CTM Complex, 139 Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH REDBOX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | REDBOX VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà văn phòng CTM Complex, 139 Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621030 | 女式外衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $321 |
| 韩国 | 1 | $136 |
| 中国台湾 | 1 | $90 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 1 | $248 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| REDBOX | 沙特阿拉伯 | 1 | $321 | 数据处理机 |
| DUALI INC | 韩国 | 1 | $136 | 数据处理机、智能卡 |
| UNIFORM INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | 1 | $90 | 其他电子IC、固态存储设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Redbox S.A. | 沙特阿拉伯 | 1 | $248 | 女式外衣 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-14 | 数据处理机 | DUALI INC | 韩国 | $74 |
| 2024-06-14 | 数据处理机 | DUALI INC | 韩国 | $62 |
| 2024-03-15 | 数据处理机 | REDBOX | 中国 | $321 |
| 2023-12-18 | 数据处理机 | UNIFORM INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | $90 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-31 | 女式外衣 | REDBOX SA | 沙特阿拉伯 | $187 |
| 2024-05-31 | 女式外衣 | REDBOX SA | 沙特阿拉伯 | $61 |