Dotafa Trading Investment Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT ĐầU Tư THươNG MạI DOTAFA
30
进口笔数
0
出口笔数
$358.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314344788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT2DFRSN |
| 成立日期 | 2017-04-12 |
| 联系地址 | Số 36/34 Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DOTAFA |
| 企业英文名称 | DOTAFA TRADING INVESTMENT PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36/34 Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84888800729 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 382100 | 培养基 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842119 | 其他离心机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 26 | $342.4K |
| 中国 | 4 | $15.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YD Diagnostics Corp | 韩国 | 22 | $334.1K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Kehui Medical Instruments Trading (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.8K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| Hanil Scientific Inc. | 韩国 | 1 | $8.3K | 其他离心机、离心机零件 |
| c774d1a34db3c0cd02ed8429e20eb8f1 | 1 | $1.2K | ||
| YD Diagnostics Corp. | 韩国 | 3 | $35 | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | YD Diagnostics Corp | 韩国 | $700 |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | YD Diagnostics Corp | 韩国 | $700 |
| 2026-04-09 | 其他诊断试剂 | YD Diagnostics Corp | 韩国 | $8.7K |
| 2026-04-09 | 诊断试剂 | YD Diagnostics Corp | 韩国 | $216 |
| 2026-04-09 | 其他实验室玻璃器皿 | YD Diagnostics Corp | 韩国 | $360 |
| 2026-04-09 | 其他诊断试剂 | YD Diagnostics Corp | 韩国 | $432 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | YD Diagnostics Corp | 韩国 | $216 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | YD Diagnostics Corp | 韩国 | $192 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | YD Diagnostics Corp | 韩国 | $300 |
| 2026-04-09 | 工业清洁制剂 | YD Diagnostics Corp | 韩国 | $513 |