ATECH MFG TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Sản Xuất Atech
8
进口笔数
0
出口笔数
$71.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0201558732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4N97RX6 |
| 成立日期 | 2014-05-23 |
| 联系地址 | Số 251 lô 22 Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT ATECH |
| 企业英文名称 | ATECH MANUFACTURING TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 251 lô 22 Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02253720750 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 741021 | 衬背铜箔 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853339 | 20W以上线绕电阻器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $71.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | 8 | $71.2K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-21 | 其他电子集成电路 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $505 |
| 2023-03-21 | 其他固定电容器 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $34 |
| 2023-03-21 | 其他电子IC | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | $504 |
| 2023-03-21 | 1000伏以下插头插座 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | $119 |
| 2023-03-21 | 音频设备零件 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-03-21 | 其他硫化橡胶制品 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $5 |
| 2023-03-21 | 陶瓷电容器 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $8 |
| 2023-03-21 | 未装壳扬声器 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | $803 |
| 2023-03-21 | 其他电感器 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $48 |
| 2023-03-21 | 其他电路开关装置 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $105 |