Sao Phuong Nam Corporation
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sao Phương Nam
4
进口笔数
0
出口笔数
$83.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302578647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQW14YDK |
| 成立日期 | 2002-04-01 |
| 联系地址 | 72-74 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAO PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | SAO PHUONG NAM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 72-74 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4631 - Bán buôn gạo 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8511 - Giáo dục nhà trẻ |
| 电话 | +842838233366 |
| 邮箱 | info@spn.vn |
| 传真 | +842838232666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,536.0296亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 570190 | 打结纺织地毯 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 940429 | 其他材料床垫 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $64.8K |
| 日本 | 2 | $18.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jaipur Rugs Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $42.9K | 羊毛打结地毯、簇绒羊毛地毯 |
| Phantom Hands Vintage Collectibles LLP | 印度 | 1 | $21.9K | 其他木家具、木制座椅 |
| Karimoku Furniture Inc. | 日本 | 1 | $15.1K | 软垫木座椅、木制座椅 |
| Japan Nus Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.3K | 安全帽、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 打结纺织地毯 | JAIPUR RUGS CO PRIVATE LTD | 印度 | $9.7K |
| 2026-04-24 | 打结纺织地毯 | JAIPUR RUGS CO PRIVATE LTD | 印度 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 打结纺织地毯 | JAIPUR RUGS CO PRIVATE LTD | 印度 | $4.0K |
| 2026-04-24 | 打结纺织地毯 | JAIPUR RUGS CO PRIVATE LTD | 印度 | $4.0K |
| 2026-04-24 | 打结纺织地毯 | JAIPUR RUGS CO PRIVATE LTD | 印度 | $9.7K |
| 2026-04-24 | 打结纺织地毯 | JAIPUR RUGS CO PRIVATE LTD | 印度 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 打结纺织地毯 | JAIPUR RUGS CO PRIVATE LTD | 印度 | $5.5K |
| 2026-04-24 | 打结纺织地毯 | JAIPUR RUGS CO PRIVATE LTD | 印度 | $5.5K |
| 2026-04-23 | 木制座椅 | PHANTOM HANDS VINTAGE COLLECTIBLES LLP | 印度 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他材料床垫 | PHANTOM HANDS VINTAGE COLLECTIBLES LLP | 印度 | $270 |