SCTP Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SCTP VIệT NAM
13
进口笔数
1
出口笔数
$183.2K
进口金额
$1.7K
出口金额
2025-07-14
最近进口
2024-11-06
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108505750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJHCPC6 |
| 成立日期 | 2018-11-13 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tòa nhà Diamond Flower, Số 48 đường Lê Văn Lương, khu đô thị mới N1, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SCTP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SCTP VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 电话 | +84936315818 |
| 邮箱 | sctp.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 8 | $167.6K |
| 中国 | 5 | $15.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Telrad Networks Ltd. | 以色列 | 8 | $167.6K | 通信设备、通信设备零件 |
| Wuhan Hengtaitong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 其他通信设备 |
| Shenzhen Walsun Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 数据处理机、其他通信设备 |
| SOGOO TECHNOLOGY Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| T. OPWILL Technologies (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 其他测量仪器 |
| Shenzhen E-LinkChina Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $400 | 通信设备、通信设备零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Telrad Networks Ltd. | 以色列 | 1 | $1.7K | 其他电话机、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-14 | 通信设备 | TELRAD NETWORKS LTD. | 以色列 | $9.6K |
| 2025-06-02 | 通信设备 | TELRAD NETWORKS LTD. | 以色列 | $54.1K |
| 2025-05-14 | 通信设备 | TELRAD NETWORKS LTD. | 以色列 | $19.1K |
| 2025-04-29 | 其他测量仪器 | T OPWILL TECHONOLOGIES (BEIJING) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-04-15 | 通信设备 | TELRAD NETWORKS LTD. | 以色列 | $12.9K |
| 2025-01-07 | 通信设备 | TELRAD NETWORKS LTD. | 以色列 | $1.7K |
| 2024-08-20 | 通信设备 | TELRAD NETWORKS LTD. | 以色列 | $100 |
| 2024-07-29 | 其他通信设备 | WUHAN HENGTAITONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $342 |
| 2024-07-29 | 其他通信设备 | WUHAN HENGTAITONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $410 |
| 2024-07-29 | 其他通信设备 | WUHAN HENGTAITONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $870 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-06 | 通信设备 | TELRAD NETWORKS LTD. | 以色列 | $1.7K |