SCTP Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SCTP VIệT NAM

13
进口笔数
1
出口笔数
$183.2K
进口金额
$1.7K
出口金额
2025-07-14
最近进口
2024-11-06
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.1K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $54.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $54.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108505750
企查查编码QVNCJHCPC6
成立日期2018-11-13
联系地址Tầng 12, Tòa nhà Diamond Flower, Số 48 đường Lê Văn Lương, khu đô thị mới N1, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SCTP VIỆT NAM
企业英文名称SCTP VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
电话+84936315818
邮箱sctp.jsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
851769其他通信设备
903180其他测量仪器
851771通信设备零件
854470绝缘电线

出口

HS 编码产品
851762通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列8$167.6K
中国5$15.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列1$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Telrad Networks Ltd.以色列8$167.6K通信设备、通信设备零件
Wuhan Hengtaitong Technology Co., Ltd.中国1$6.2K其他通信设备
Shenzhen Walsun Technology Co., Ltd.中国1$4.4K数据处理机、其他通信设备
SOGOO TECHNOLOGY Co., Ltd.中国1$2.7K绝缘电线、带接头绝缘电线
T. OPWILL Technologies (Beijing) Co., Ltd.中国1$2.0K其他测量仪器
Shenzhen E-LinkChina Technology Co., Ltd.中国1$400通信设备、通信设备零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Telrad Networks Ltd.以色列1$1.7K其他电话机、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-14通信设备TELRAD NETWORKS LTD.以色列$9.6K
2025-06-02通信设备TELRAD NETWORKS LTD.以色列$54.1K
2025-05-14通信设备TELRAD NETWORKS LTD.以色列$19.1K
2025-04-29其他测量仪器T OPWILL TECHONOLOGIES (BEIJING) CO LTD中国$2.0K
2025-04-15通信设备TELRAD NETWORKS LTD.以色列$12.9K
2025-01-07通信设备TELRAD NETWORKS LTD.以色列$1.7K
2024-08-20通信设备TELRAD NETWORKS LTD.以色列$100
2024-07-29其他通信设备WUHAN HENGTAITONG TECHNOLOGY CO LTD中国$342
2024-07-29其他通信设备WUHAN HENGTAITONG TECHNOLOGY CO LTD中国$410
2024-07-29其他通信设备WUHAN HENGTAITONG TECHNOLOGY CO LTD中国$870

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-06通信设备TELRAD NETWORKS LTD.以色列$1.7K

相关企业 · 同类产品

SCTP Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →