USHIWAKA MG Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH USHIWAKA MG Việt Nam

7
进口笔数
86
出口笔数
$12.8K
进口金额
$3.30M
出口金额
2026-01-14
最近进口
2026-04-19
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $118.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 2 笔2023-12进口 $2.4K · 2 笔出口 $84.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $88.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 2 笔2024-06进口 $2.1K · 1 笔出口 $81.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $107.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $84.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $82.6K · 2 笔2024-12进口 $4.5K · 2 笔出口 $87.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $87.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $116.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $85.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 2 笔2026-01进口 $3.9K · 2 笔出口 $93.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 2 笔2023-12进口 $2.4K · 2 笔出口 $84.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $88.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 2 笔2024-06进口 $2.1K · 1 笔出口 $81.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $107.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $84.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $82.6K · 2 笔2024-12进口 $4.5K · 2 笔出口 $87.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $87.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $116.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $85.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 2 笔2026-01进口 $3.9K · 2 笔出口 $93.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号1101732435
企查查编码QVNU6WG7BM
成立日期2013-12-16
联系地址Lô M3, Đường số 4, Khu công nghiệp Phúc Long, Xã Mỹ Yên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH USHIWAKA MG VIỆT NAM
企业英文名称USHIWAKA MG VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+84723639598
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本63.24亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701919玻璃纤维及毡
481141自粘纸板
391910自粘塑料卷

出口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
392690其他塑料制品
630790其他纺织制品
392043PVC塑料板材
903180其他测量仪器
392350塑料封口件
56039370-150克非织造布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本7$12.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本86$3.30M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ushiwaka Co., Ltd.日本7$12.8K玻璃纤维及毡、自粘纸板

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M Globe Ltd.日本86$3.30M其他塑料制品、汽车座椅零件

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-14玻璃纤维及毡Ushiwaka Co., Ltd.日本$1.7K
2026-01-14玻璃纤维及毡Ushiwaka Co., Ltd.日本$2.1K
2026-01-14自粘纸板Ushiwaka Co., Ltd.日本$150
2024-12-25自粘塑料卷USHIWAKA CO LTD日本$50
2024-12-25自粘纸板USHIWAKA CO LTD日本$75
2024-12-25自粘纸板USHIWAKA CO LTD日本$225
2024-12-24玻璃纤维及毡USHIWAKA CO LTD日本$2.1K
2024-12-24玻璃纤维及毡USHIWAKA CO LTD日本$2.1K
2024-06-25自粘纸板USHIWAKA CO LTD日本$75
2024-06-21玻璃纤维及毡USHIWAKA CO LTD日本$2.1K

出口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19乙烯聚合物塑料M Globe Ltd.日本$260
2026-04-19乙烯聚合物塑料M Globe Ltd.日本$126
2026-04-19乙烯聚合物塑料M Globe Ltd.日本$4.5K
2026-04-19乙烯聚合物塑料M Globe Ltd.日本$260
2026-04-19乙烯聚合物塑料M Globe Ltd.日本$4.5K
2026-04-19乙烯聚合物塑料M Globe Ltd.日本$334
2026-04-19乙烯聚合物塑料M Globe Ltd.日本$802
2026-04-19PVC塑料板材M Globe Ltd.日本$347
2026-04-19乙烯聚合物塑料M Globe Ltd.日本$85
2026-04-19乙烯聚合物塑料M Globe Ltd.日本$85

相关企业 · 同类产品

USHIWAKA MG Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →