Mi Ba Transformer Manufacturing Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Chế Tạo Máy Biến áp Mi Ba
34
进口笔数
1
出口笔数
$2.11M
进口金额
$2.0K
出口金额
2026-03-02
最近进口
2023-12-27
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900230782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAKM2057 |
| 成立日期 | 2006-12-12 |
| 联系地址 | Km14+100, QL 5, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO MÁY BIẾN ÁP MI BA |
| 企业英文名称 | MI BA TRANSFORMER MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km14+100, QL 5, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +842213991844 |
| 传真 | +842213991845 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 740911 | 精炼铜带 |
| 722511 | 晶粒取向硅钢板 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.70M |
| 印度 | 13 | $390.5K |
| 越南 | 1 | $16.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tongling Huawei Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $656.2K | 精炼铜带、精炼铜板 |
| Henan Future New Material Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $385.7K | 精炼铜带、铝板/片 |
| Grandhunt Asia Co., Ltd. | 中国 | 4 | $266.0K | 晶粒取向硅钢板、非取向硅钢板 |
| SAVITA OIL TECHNOLOGIES LIMITED | 印度 | 7 | $236.7K | 非轻质石油、凡士林 |
| Shanghai Wuxing Copper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $209.8K | 黄铜带材、精炼铜带 |
| 2d99f9696a9a87468068423c95e77f9f | 6 | $153.8K | ||
| Wuhu Zhongyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $112.8K | 精炼铜带、精炼铜箔 |
| Gnee Steel Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $61.2K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Shun Huating Industrial (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | 初级形态聚氯乙烯、360度挖掘机 |
| CECEP Xi'an Qiyuan Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 金属加工机刀、金属纵剪定尺线 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shun Huating Industrial (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 编结用植物材料、热带木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 非轻质石油 | SAVITA OIL TECHNOLOGIES LTD | 印度 | $34.7K |
| 2026-01-29 | 非轻质石油 | SAVITA OIL TECHNOLOGIES LTD | 印度 | $34.2K |
| 2026-01-29 | 精炼铜带 | HENAN FUTURE NEW MATERIAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $48.7K |
| 2026-01-29 | 精炼铜带 | HENAN FUTURE NEW MATERIAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2026-01-29 | 精炼铜带 | HENAN FUTURE NEW MATERIAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2026-01-29 | 精炼铜带 | HENAN FUTURE NEW MATERIAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2025-07-11 | 非轻质石油 | SAVITA OIL TECHNOLOGIES LTD | 印度 | $35.2K |
| 2025-07-03 | 精炼铜带 | HENAN FUTURE NEW MATERIAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $196.0K |
| 2025-07-03 | 精炼铜带 | HENAN FUTURE NEW MATERIAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2025-07-03 | 精炼铜带 | HENAN FUTURE NEW MATERIAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-27 | 中小型变压器 | SHUNHUATING INDUSTRIAL (SHENZHEN) CO., LTD | 中国 | $2.0K |