Background Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 其他非金属氧化合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Bảng Hậu
75
进口笔数
38
出口笔数
$2.47M
进口金额
$760.0K
出口金额
2024-10-24
最近进口
2024-10-29
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500293414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN589R3M1 |
| 成立日期 | 2008-01-30 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Bình Xuyên, Xã Bình Nguyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BẢNG HẬU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Sản xuất phụ tùng ô tô, xe máy, máy xúc, máy ủi - Sản xuất tinh dầu - Sản xuất, chế biến và tái chế các loại nhựa - Sản xuất hóa chất cơ bản (theo quy định hiện hành của Nhà nước) - Sản xuất chế biến, giao nhận, tồn chứa và phân phối dầu mỏ hóa lỏng - Sản xuất các loại khí công nghiệp - Bảo trì, bảo dưỡng, sửa chữa, trung đại tu ô tô, xe máy, máy xúc, máy ủi - Đại lý mua, bán và ký gửi hàng hóa - Đại lý bán bảo hiểm cho các doanh nghiệp có chức năng kinh doanh bảo hiểm - Đại lý săm lốp, kính ô tô, xe máy, máy xúc, máy ủi - Mua bán bao bì và các đồ đựng túi nilon - Cho thuê nhà xưởng kho bãi - Thu gom phế liệu - Khai thác khí đốt tự nhiên - Mua bán máy móc, thiết bị công, nông nghiệp, xây dựng - Mua bán hóa chất (trừ các loại hóa chất Nhà nước cấm kinh doanh) - Mua bán khí công nghiệp, thiết bị vật tư, bồn chứa khí công nghiệp (Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84912836835 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281129 | 其他非金属氧化合物 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $2.47M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $700.0K |
| 中国 | 3 | $60.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 中国 | 72 | $2.35M | 其他非金属氧化合物、运输集装箱 |
| Linyi Yongan Cylinder Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.4K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| Jiangshan Fire Fighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 灭火器、喷雾机零件 |
| Hainan Yongan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | 钢制气罐、安全阀 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 越南 | 35 | $700.0K | 运输集装箱、钢制气罐 |
| Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 中国 | 3 | $60.0K | 钢制气罐、运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-24 | 运输集装箱 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2024-10-24 | 其他非金属氧化合物 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2024-10-07 | 其他非金属氧化合物 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2024-10-07 | 运输集装箱 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2024-10-01 | 运输集装箱 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2024-10-01 | 其他非金属氧化合物 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2024-09-05 | 钢制气罐 | HAINAN YONGAN TRADE CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2024-08-16 | 运输集装箱 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2024-08-16 | 其他非金属氧化合物 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2024-08-05 | 运输集装箱 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $20.0K |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 运输集装箱 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-10-14 | 运输集装箱 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-10-04 | 运输集装箱 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-08-19 | 运输集装箱 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-08-09 | 运输集装箱 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-07-20 | 运输集装箱 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-07-15 | 运输集装箱 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-07-04 | 运输集装箱 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-06-24 | 运输集装箱 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-05-10 | 运输集装箱 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 越南 | $20.0K |