Hong Phat Trading Service Mfg Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 非液体温度计
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ HồNG PHáT
22
进口笔数
0
出口笔数
$106.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-15
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902057128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNU30R3P |
| 成立日期 | 2020-06-24 |
| 联系地址 | Xóm Bình Thái, Xã Nghĩa Bình, Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG PHÁT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Bình Thái, Xã Nghĩa Đàn, Nghệ An |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 电话 | +84964358953 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902519 | 非液体温度计 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 690210 | 高含量耐火砖 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $91.6K |
| 印度 | 2 | $9.0K |
| 德国 | 1 | $3.3K |
| 中国台湾 | 2 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fengyuan Materials Group Ltd. | 中国 | 1 | $36.4K | 其他化学制剂、煅烧石油焦 |
| Xinxiang Simo Blower Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.9K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Fire Fab Enterprise | 印度 | 2 | $9.0K | 其他耐火陶瓷、高铝耐火陶瓷 |
| Baoding Tiya Cap Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.4K | 液压气压阀门 |
| Territory Development Group Corp | 中国 | 4 | $7.8K | 人造石墨、煤焦炭 |
| Jiangsu Taihuang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 不锈钢管件、非不锈钢管件 |
| Guangzhou Puxi Metal Materials Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 测量仪器、其他测量仪器 |
| Nabert Therm GmbH | 德国 | 1 | $3.3K | 工业电炉、工业炉具零件 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Chang Cheng System Integration Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-15 | 非液体温度计 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-08-19 | 其他化学制剂 | FENGYUAN MATERIALS GROUP LTD | 中国 | $36.4K |
| 2024-05-31 | 中功率交流电机 | JIANGSU TAIHUANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-05-25 | 高铝耐火陶瓷 | FIRE FAB ENTERPRISE | 印度 | $3.6K |
| 2024-05-07 | 非液体温度计 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LIM | 中国 | $2.7K |
| 2024-04-02 | 高含量耐火砖 | TERRITORY DEVELOPMENT GROUP CORP | 中国 | $199 |
| 2024-03-21 | 其他风扇 | XINXIANG SIMO BLOWER CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2024-03-15 | 阀门零件 | GUANGZHOU PUXI METAL MATERIALS SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-03-01 | 高铝耐火陶瓷 | FIRE FAB ENTERPRISE | 印度 | $5.4K |
| 2024-02-22 | 工业电炉 | NABERTHERM GMBH | 德国 | $2.8K |