EMAS Electrical Mechanical Measurement & Automation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Điện Đo Lường Và Tự Động Emas
- 邮箱49
8
进口笔数
0
出口笔数
$96.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106794352 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXUKSAV9 |
| 成立日期 | 2015-03-18 |
| 联系地址 | Số 5, tổ 66, phố Tân Mai, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN ĐO LƯỜNG VÀ TỰ ĐỘNG EMAS |
| 企业英文名称 | EMAS ELECTRICAL MECHANICAL MEASUREMENT AND AUTOMATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9 ngõ 43, Phố Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84912832034 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $96.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Baien Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.5K | 其他塑料制品、其他测量仪器 |
| Zhengzhou Liyuanhaina Rectifier Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.0K | 静止变流器、其他钛制品 |
| Hollysys (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.9K | 压力测量仪、电力控制板 |
| Anhui Tiankang (Group) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 绝缘电线、非液体温度计 |
| Ningbo Huayi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $275 | 滚珠轴承、轴承零件 |
| Quzhou Yongquan Measure Co., Ltd. | 中国 | 1 | $234 | 20W以上固定电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 静止变流器 | ZHENGZHOU LIYUANHAINA RECTIFIER CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-27 | 静止变流器 | ZHENGZHOU LIYUANHAINA RECTIFIER CO.,LTD | 中国 | $22.9K |
| 2026-01-27 | 静止变流器 | ZHENGZHOU LIYUANHAINA RECTIFIER CO.,LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-07-14 | 静止变流器 | ZHENGZHOU LIYUANHAINA RECTIFIER CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-01-23 | 高压控制板 | GUANGXI PINGXIANG BAIEN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $25.9K |
| 2024-12-18 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HOLLYSYS (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-12-18 | 非液体温度计 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $275 |
| 2023-12-27 | 非液体温度计 | ANHUI TIANKANG (GROUP) SHARES CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-12-27 | 非液体温度计 | ANHUI TIANKANG (GROUP) SHARES CO LTD | 中国 | $660 |
| 2023-12-20 | 20瓦以上固定电阻 | QUZHOU YONGQUAN MEASURE CO LTD | 中国 | $234 |