Blue Cloud Technology & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và CôNG NGHệ MâY XANH
34
进口笔数
2
出口笔数
$296.7K
进口金额
$7.1K
出口金额
2025-10-09
最近进口
2023-12-15
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311888589 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYAXD4G6 |
| 成立日期 | 2012-07-20 |
| 联系地址 | 81 Đường số 9, Cư xá Bình Thới, Phường 8, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ MÂY XANH |
| 企业英文名称 | BLUE CLOUD TECHNOLOGY AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 81 Đường số 9, Cư xá Bình Thới, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +842837714763 |
| 邮箱 | bluecloudjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 910212 | 光电显示手表 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 911390 | 表带及零件 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 芬兰 | 11 | $124.3K |
| 越南 | 6 | $72.6K |
| 中国 | 18 | $59.7K |
| 柬埔寨 | 2 | $27.9K |
| 韩国 | 3 | $11.1K |
| 中国台湾 | 2 | $1.2K |
| 巴基斯坦 | 1 | $13 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 芬兰 | 1 | $6.0K |
| 马来西亚 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suunto Oy | 芬兰 | 16 | $159.4K | 通信设备、表带及零件 |
| 5017c8c8d27af4f852e62b7a99ed38ae | 8 | $100.5K | ||
| CIMALP | 法国 | 2 | $15.8K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| MDC CIMALP | 法国 | 4 | $9.3K | 女式合成纤维裤、男式化纤裤 |
| Wave Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $6.5K | 男式内裤、男式合成纤维裤 |
| Honestrigger | 韩国 | 2 | $4.8K | 其他塑胶鞋 |
| MDC Cimalp Co., Ltd. | 中国 | 3 | $235 | 针织头饰、其他头饰 |
| CIMALP | 中国 | 1 | $175 | 手杖马鞭类 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suunto Oy | 芬兰 | 1 | $6.0K | 通信设备、自动表芯 |
| AMER SPORTS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1.1K | 塑料棒材及型材、化纤女裙 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 合成纤维袜类 | CIMALP | 中国 | $139 |
| 2025-10-09 | 合成纤维袜类 | CIMALP | 中国 | $121 |
| 2025-10-09 | 女式化纤裤 | CIMALP | 中国 | $1.4K |
| 2025-10-09 | 男式化纤大衣 | CIMALP | 中国 | $303 |
| 2025-10-09 | 化纤女式大衣 | CIMALP | 中国 | $530 |
| 2025-10-09 | 非棉针织背心 | CIMALP | 中国 | $129 |
| 2025-10-09 | 男式化纤大衣 | CIMALP | 中国 | $530 |
| 2025-10-09 | 非棉针织背心 | CIMALP | 中国 | $52 |
| 2025-10-09 | 男式化纤裤 | CIMALP | 中国 | $349 |
| 2025-10-09 | 男式化纤大衣 | CIMALP | 中国 | $629 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-15 | 通信设备 | SUUNTO OY | 芬兰 | $245 |
| 2023-12-15 | 通信设备 | SUUNTO OY | 芬兰 | $533 |
| 2023-12-15 | 通信设备 | SUUNTO OY | 芬兰 | $614 |
| 2023-12-15 | 通信设备 | SUUNTO OY | 芬兰 | $533 |
| 2023-12-15 | 通信设备 | SUUNTO OY | 芬兰 | $123 |
| 2023-12-15 | 通信设备 | SUUNTO OY | 芬兰 | $560 |
| 2023-12-15 | 通信设备 | SUUNTO OY | 芬兰 | $954 |
| 2023-12-15 | 通信设备 | SUUNTO OY | 芬兰 | $614 |
| 2023-12-15 | 通信设备 | SUUNTO OY | 芬兰 | $245 |
| 2023-12-15 | 通信设备 | SUUNTO OY | 芬兰 | $1.1K |