Phuc Bao Khang Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 织机零件附件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Phúc Bảo Khang
11
进口笔数
0
出口笔数
$364.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313646680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGQ2HRWF |
| 成立日期 | 2016-02-02 |
| 联系地址 | 83/49 Ấp 7, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT PHÚC BẢO KHANG |
| 企业英文名称 | PHUC BAO KHANG PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 83/49 Ấp 20, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84788683413 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844849 | 织机零件附件 |
| 844630 | 无梭织机 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 844590 | 其他纺织预处理机械 |
| 844811 | 纺织辅助机械 |
| 845620 | 超声波机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $356.2K |
| 意大利 | 3 | $8.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huzhou Hyundai Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $259.1K | 无梭织机、织机零件附件 |
| Huzhou Hyundai Textile Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $90.3K | 无梭织机、织机零件附件 |
| Changxing Shuangsheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 升降机零件、织机零件附件 |
| Walter Emmermann GmbH | 德国 | 1 | $4.9K | 机械零件、37.5瓦以下电机 |
| 2bce0485f7ab1b1af10cb8af4dfe16a1 | 1 | $1.9K | ||
| Fibercompositi S.r.l. | 意大利 | 1 | $1.2K | 织机零件附件、矿物制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他润滑剂 | HUZHOU HYUNDAI TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-03-27 | 织机零件附件 | HUZHOU HYUNDAI TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $234 |
| 2026-03-27 | 织机零件附件 | HUZHOU HYUNDAI TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-03-19 | 织机零件附件 | FIBERCOMPOSITI S.R.L. | 意大利 | $1.1K |
| 2026-03-19 | 织机零件附件 | FIBERCOMPOSITI S.R.L. | 意大利 | $40 |
| 2025-12-24 | 织机零件附件 | HUZHOU HYUNDAI TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $297 |
| 2025-12-24 | 织机零件附件 | Huzhou Hyundai Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-24 | 织机零件附件 | Huzhou Hyundai Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | $90 |
| 2025-12-24 | 织机零件附件 | HUZHOU HYUNDAI TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $462 |
| 2025-12-24 | 织机零件附件 | HUZHOU HYUNDAI TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $851 |