AV Vietnam Investment Corporation
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 电声扩音机组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư AV VIệT NAM
57
进口笔数
0
出口笔数
$2.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108250125 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF66TPTU |
| 成立日期 | 2018-04-26 |
| 联系地址 | Số nhà 07 Ngõ 68 phố Nam Đồng, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ AV VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AV VIET NAM INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7 ngõ 68 phố Nam Đồng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +84962360055 |
| 邮箱 | Avvietnam.ketoan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $2.06M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Sun Supply Chain Ltd. | 中国 | 9 | $666.5K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 11 | $592.7K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $242.4K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Hong Kong Guang Qing Ltd. | 中国 | 4 | $141.7K | 玻璃容器、焊接钢管 |
| YRS Shenzhen Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $130.8K | 麦克风及支架、电声扩音机组 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $109.1K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou DSPPA Audio Co., Ltd. | 中国 | 7 | $94.9K | 音频放大器、麦克风及支架 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $43.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Enping City Dongming Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.0K | 麦克风及支架、其他电气设备 |
| Soundbox Inc. | 中国 | 3 | $12.6K | 非木预制建筑、其他矿物绝缘材料 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 多扬声器箱体 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-30 | 多扬声器箱体 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $744 |
| 2026-04-30 | 多扬声器箱体 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $155 |
| 2026-04-30 | 电声扩音机组 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-30 | 电力控制板 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-30 | 绝缘电线 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-30 | 音频放大器 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-30 | 电声扩音机组 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-30 | 音频放大器 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-04-30 | 电力控制板 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $750 |