Health Development Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 349 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GROUP PHáT TRIểN SứC KHỏE
349
进口笔数
4
出口笔数
$12.99M
进口金额
$116.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-09
最近出口
25
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101509481 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20V7QSD |
| 成立日期 | 2004-05-20 |
| 联系地址 | Số 130B, ngõ 128, phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GROUP PHÁT TRIỂN SỨC KHỎE |
| 企业英文名称 | HEALTH DEVELOPMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, tòa nhà số 57 phố Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842437100799 |
| 邮箱 | info@hdgmed.vn |
| 传真 | +842433885198 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382100 | 培养基 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 940290 | 医用家具 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 178 | $5.11M |
| 德国 | 74 | $2.04M |
| 中国 | 74 | $1.98M |
| 法国 | 23 | $860.7K |
| 波多黎各 | 58 | $855.0K |
| 斯洛文尼亚 | 15 | $701.7K |
| 日本 | 16 | $337.8K |
| 波兰 | 43 | $296.8K |
| 墨西哥 | 10 | $276.0K |
| 英国 | 52 | $177.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $84.6K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $19.7K |
| 德国 | 1 | $12.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 174 | $6.79M | 其他诊断试剂、注射器 |
| Getinge South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 89 | $3.54M | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Elipharma Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $1.51M | 乙酸、其他医疗器具 |
| Med Fact Ltd | 斯洛文尼亚 | 8 | $621.7K | 其他电话机、通信设备 |
| Laerdal Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $71.3K | 教学演示仪器、矫形器具 |
| PORTALP | 法国 | 4 | $69.4K | 铝制结构体、金属建筑配件 |
| Osypka Medical Asia Co., Ltd. | 德国 | 3 | $67.1K | 其他电诊设备、其他车辆 |
| Beijing Jingdong Technology (Laoting) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.9K | 医用家具、其他车辆 |
| Osypka Medical GmbH | 德国 | 4 | $17.1K | 心脏起搏器、其他电诊设备 |
| Axiom Mtech S.A. | 德国 | 4 | $4.6K | 其他医疗器具、医用导管 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $78.4K | 注射器、医用导管 |
| Med Fact Ltd | 斯洛文尼亚 | 1 | $19.7K | 其他电话机、通信设备 |
| Osypka Medical GmbH | 德国 | 1 | $12.6K | 心电图仪、其他电诊设备 |
| Getinge South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.1K | 其他医疗器具、拉制吹制玻璃片 |
近期贸易明细
进口(共 349)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 德国 | $436 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 德国 | $436 |
| 2026-04-21 | LED照明灯具 | GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 法国 | $16.0K |
| 2026-04-21 | LED照明灯具 | GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 法国 | $16.0K |
| 2026-04-19 | 其他医疗器具 | ELIPHARMA PTE LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-19 | 其他医疗器具 | ELIPHARMA PTE LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-19 | 医用导管 | ELIPHARMA PTE LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-19 | 其他医疗器具 | ELIPHARMA PTE LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-19 | 其他医疗器具 | ELIPHARMA PTE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-19 | 其他医疗器具 | ELIPHARMA PTE LTD | 中国 | $7.2K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 其他电诊设备 | OSYPKA MEDICAL GMBH | 德国 | $12.6K |
| 2025-05-13 | 激光机床 | GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $6.1K |
| 2024-09-10 | 分析仪器 | BECTON DICKINSON HOLDING PTE LTD | 新加坡 | $78.4K |
| 2024-08-23 | 通信设备 | MED FACT LTD | 斯洛文尼亚 | $1.3K |
| 2024-08-23 | 通信设备零件 | MED FACT LTD | 斯洛文尼亚 | $105 |
| 2024-08-23 | 非LED灯具 | MED FACT LTD | 斯洛文尼亚 | $1.4K |
| 2024-08-23 | 其他电话机 | MED FACT LTD | 斯洛文尼亚 | $547 |
| 2024-08-23 | 电力控制板 | MED FACT LTD | 斯洛文尼亚 | $1.4K |
| 2024-08-23 | 通信设备 | MED FACT LTD | 斯洛文尼亚 | $1.4K |
| 2024-08-23 | 通信设备 | MED FACT LTD | 斯洛文尼亚 | $4.0K |