Health Development Group Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 363 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GROUP PHáT TRIểN SứC KHỏE

363
进口笔数
4
出口笔数
$13.36M
进口金额
$116.8K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-03-09
最近出口
25
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.88M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $75.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $155.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $264.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $288.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $340.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $178.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $452.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $93.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $381.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $743.9K · 13 笔出口 $19.7K · 1 笔2024-09进口 $286.7K · 11 笔出口 $78.4K · 1 笔2024-10进口 $397.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $299.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $462.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $193.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $298.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $377.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $96.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $391.1K · 11 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-06进口 $483.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $258.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $124.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.88M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $864.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $286.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $545.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $615.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $266.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $343.0K · 8 笔出口 $12.6K · 1 笔2026-04进口 $468.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $155.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $216.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $75.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $155.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $264.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $288.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $340.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $178.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $452.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $93.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $381.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $743.9K · 13 笔出口 $19.7K · 1 笔2024-09进口 $286.7K · 11 笔出口 $78.4K · 1 笔2024-10进口 $397.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $299.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $462.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $193.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $298.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $377.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $96.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $391.1K · 11 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-06进口 $483.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $258.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $124.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.88M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $864.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $286.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $545.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $615.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $266.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $343.0K · 8 笔出口 $12.6K · 1 笔2026-04进口 $468.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $155.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $216.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101509481
企查查编码QVN20V7QSD
成立日期2004-05-20
联系地址Số 130B, ngõ 128, phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GROUP PHÁT TRIỂN SỨC KHỎE
企业英文名称HEALTH DEVELOPMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 2, tòa nhà số 57 phố Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842437100799
邮箱info@hdgmed.vn
传真+842433885198
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
392690其他塑料制品
382100培养基
901839医用导管
901890其他医疗器具
853710电力控制板
340250零售清洁粉剂
940290医用家具
382219诊断试剂
392329非乙烯塑料袋

出口

HS 编码产品
845611激光机床
851718其他电话机
851762通信设备
851769其他通信设备
851779通信设备零件
853710电力控制板
901819其他电诊设备
902789分析仪器
940549非LED电灯装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国187$5.38M
德国78$2.06M
中国76$2.02M
波多黎各64$891.7K
法国23$860.7K
斯洛文尼亚15$701.7K
日本16$337.8K
波兰45$297.0K
墨西哥11$276.8K
英国53$180.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡2$84.6K
斯洛文尼亚1$19.7K
德国1$12.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.新加坡185$7.11M其他诊断试剂、注射器
Getinge South East Asia Pte. Ltd.新加坡89$3.54M其他医疗器具、医用消毒器
Elipharma Pte. Ltd.新加坡29$1.55M乙酸、其他医疗器具
Med Fact Ltd斯洛文尼亚8$621.7K其他电话机、通信设备
Laerdal Singapore Pte. Ltd.新加坡14$71.4K教学演示仪器、治疗呼吸装置
PORTALP法国4$69.4K铝制结构体、金属建筑配件
Osypka Medical Asia Co., Ltd.德国3$67.1K其他医疗器具、其他电诊设备
Osypka Medical GmbH德国5$29.8K心脏起搏器、其他电诊设备
Beijing Jingdong Technology (Laoting) Co., Ltd.中国3$26.9K医用家具、其他车辆
Axiom Mtech S.A.德国4$4.6K其他医疗器具、医用导管

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.新加坡1$78.4K医用导管、注射器
Med Fact Ltd斯洛文尼亚1$19.7K其他电话机、通信设备
Osypka Medical GmbH德国1$12.6K心电图仪、其他电诊设备
Getinge South East Asia Pte. Ltd.新加坡1$6.1K其他医疗器具、金属办公家具

近期贸易明细

进口(共 363)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25其他医疗器具Elipharma Pte. Ltd.中国$0
2026-06-25医用导管Elipharma Pte. Ltd.中国$0
2026-06-25医用导管Elipharma Pte. Ltd.中国$2.5K
2026-06-25医用导管Elipharma Pte. Ltd.中国$0
2026-06-25其他医疗器具Elipharma Pte. Ltd.中国$6.0K
2026-06-25医用导管Elipharma Pte. Ltd.中国$0
2026-06-25医用导管Elipharma Pte. Ltd.中国$900
2026-06-25注射器Elipharma Pte. Ltd.中国$3.6K
2026-06-25其他医疗器具Elipharma Pte. Ltd.中国$0
2026-06-25医用导管Elipharma Pte. Ltd.中国$0

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09其他电诊设备Osypka Medical GmbH德国$12.6K
2025-05-13激光机床GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD新加坡$6.1K
2024-09-10分析仪器BECTON DICKINSON HOLDING PTE LTD新加坡$78.4K
2024-08-23通信设备Med Fact Ltd斯洛文尼亚$1.3K
2024-08-23通信设备零件Med Fact Ltd斯洛文尼亚$105
2024-08-23非LED电灯装置Med Fact Ltd斯洛文尼亚$1.4K
2024-08-23其他电话机Med Fact Ltd斯洛文尼亚$547
2024-08-23电力控制板MED FACT LTD斯洛文尼亚$1.4K
2024-08-23通信设备Med Fact Ltd斯洛文尼亚$1.4K
2024-08-23通信设备Med Fact Ltd斯洛文尼亚$4.0K

相关企业 · 同类产品

Health Development Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →