Ngo Phat Trading & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Ngô Phát

10
进口笔数
62
出口笔数
$313.3K
进口金额
$1.82M
出口金额
2026-01-07
最近进口
2026-04-19
最近出口
6
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $126.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $90.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $99.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 3 笔2024-10进口 $45.1K · 2 笔出口 $55.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $71.1K · 2 笔出口 $43.2K · 1 笔2025-01进口 $34.2K · 1 笔出口 $41.2K · 1 笔2025-02进口 $23.7K · 1 笔出口 $40.7K · 1 笔2025-03进口 $126.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 2 笔2025-12进口 $6.4K · 1 笔出口 $23.9K · 4 笔2026-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $21.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $90.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $99.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 3 笔2024-10进口 $45.1K · 2 笔出口 $55.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $71.1K · 2 笔出口 $43.2K · 1 笔2025-01进口 $34.2K · 1 笔出口 $41.2K · 1 笔2025-02进口 $23.7K · 1 笔出口 $40.7K · 1 笔2025-03进口 $126.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 2 笔2025-12进口 $6.4K · 1 笔出口 $23.9K · 4 笔2026-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $21.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0310444816
企查查编码QVN6AP59AC
成立日期2010-11-10
联系地址20/4 Nguyễn Hữu Thoại, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGÔ PHÁT
企业英文名称NGO PHAT TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址20/4 Nguyễn Hữu Thoại, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
电话+84902727686
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401012纺织增强橡胶带
220190其他水
220110矿泉水及汽水

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
392690其他塑料制品
392490塑料家用制品
821599非贵金属餐具
940320非办公金属家具
392640塑料装饰品
940180其他座椅
940171金属框架软垫椅
190230制备面食
210111咖啡提取物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本6$259.4K
韩国2$41.4K
法国2$12.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国28$1.21M
越南10$334.4K
美国11$147.8K
澳大利亚9$60.6K
英属维京群岛1$30.6K
英国3$18.6K
加拿大1$6.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tohshin Trading Co., Ltd.日本3$180.0K自推进起重机、纺织增强橡胶带
C&C World韩国2$41.4K纺织增强橡胶带、机械零件
AIT Japan Co., Ltd.日本1$34.2K高尔夫球杆、纺织增强橡胶带
Central Corp. Corporation日本1$24.8K纺织增强橡胶带、加强橡胶带
Takakoh Busan Co., Ltd.日本1$20.3K纺织增强橡胶带
Millennium T & S Import Export法国2$12.5K其他水、矿泉水及汽水

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Millennium T & S Import Export法国28$1.21M其他食品制剂、制备面食
Millennium T & S Import Export越南9$324.9K其他食品制剂、烘焙咖啡
BREW LAB LLC美国3$72.9K其他塑料制品、纸制餐具
Airwave (Australia) Pty Ltd澳大利亚5$52.5K其他纤维水泥制品、焊接钢丝网
Full Throttle Bikes & Parts英属维京群岛3$47.3K摩托车充气轮胎、塑料家用制品
Association of Vietnamese Buddhist Little Rock & Vicinity美国4$34.0K其他塑料制品、非办公金属家具
Cao Nguyen Inc.美国3$22.7K其他塑料制品、非贵金属餐具
Le Van Hieu美国1$18.3K其他塑料制品、其他陶瓷制品
Airwave Australia Pty Ltd澳大利亚5$17.6K塑料家用制品、非贵金属餐具
VV TRUONG INC加拿大1$14.7K印花化纤床品、其他纺织盥洗制品

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-07其他水MILLENIUM T & S IMPORT EXPORT法国$578
2026-01-07其他水MILLENIUM T & S IMPORT EXPORT法国$5.6K
2025-12-30矿泉水及汽水MILLENIUM T & S IMPORT EXPORT法国$2.1K
2025-12-30其他水MILLENIUM T & S IMPORT EXPORT法国$4.3K
2025-03-17纺织增强橡胶带TOHSHIN TRADING CO LTD日本$69.6K
2025-03-05纺织增强橡胶带TOHSHIN TRADING CO LTD日本$57.0K
2025-02-19纺织增强橡胶带C & C WORLD韩国$23.7K
2025-01-23纺织增强橡胶带AIT JAPAN CO LTD日本$34.2K
2024-12-16纺织增强橡胶带C & C WORLD韩国$17.6K
2024-12-02纺织增强橡胶带TOHSHIN TRADING CO LTD日本$53.4K

出口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19其他游戏设备AIRWAVE (AUSTRALIA) PTY LTD澳大利亚$660
2026-04-19其他游戏设备AIRWAVE (AUSTRALIA) PTY LTD澳大利亚$14.4K
2026-04-19其他游戏设备AIRWAVE (AUSTRALIA) PTY LTD澳大利亚$1.1K
2026-04-19其他游戏设备AIRWAVE (AUSTRALIA) PTY LTD澳大利亚$2.8K
2026-04-17摩托车充气轮胎Full Throttle Bikes & Parts英国$2.1K
2026-04-17钢铁螺钉螺栓Full Throttle Bikes & Parts英国$260
2026-04-17其他橡胶带Full Throttle Bikes & Parts英国$167
2026-04-17摩托车充气轮胎Full Throttle Bikes & Parts英国$1.3K
2026-04-17钢制锁紧垫圈Full Throttle Bikes & Parts英国$400
2026-04-17摩托车充气轮胎Full Throttle Bikes & Parts英国$240

相关企业 · 同类产品

Ngo Phat Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →