Ngo Phat Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Ngô Phát
10
进口笔数
62
出口笔数
$313.3K
进口金额
$1.82M
出口金额
2026-01-07
最近进口
2026-04-19
最近出口
6
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310444816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6AP59AC |
| 成立日期 | 2010-11-10 |
| 联系地址 | 20/4 Nguyễn Hữu Thoại, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGÔ PHÁT |
| 企业英文名称 | NGO PHAT TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20/4 Nguyễn Hữu Thoại, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84902727686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 220190 | 其他水 |
| 220110 | 矿泉水及汽水 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $259.4K |
| 韩国 | 2 | $41.4K |
| 法国 | 2 | $12.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 28 | $1.21M |
| 越南 | 10 | $334.4K |
| 美国 | 11 | $147.8K |
| 澳大利亚 | 9 | $60.6K |
| 英属维京群岛 | 1 | $30.6K |
| 英国 | 3 | $18.6K |
| 加拿大 | 1 | $6.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tohshin Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $180.0K | 自推进起重机、纺织增强橡胶带 |
| C&C World | 韩国 | 2 | $41.4K | 纺织增强橡胶带、机械零件 |
| AIT Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $34.2K | 高尔夫球杆、纺织增强橡胶带 |
| Central Corp. Corporation | 日本 | 1 | $24.8K | 纺织增强橡胶带、加强橡胶带 |
| Takakoh Busan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $20.3K | 纺织增强橡胶带 |
| Millennium T & S Import Export | 法国 | 2 | $12.5K | 其他水、矿泉水及汽水 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Millennium T & S Import Export | 法国 | 28 | $1.21M | 其他食品制剂、制备面食 |
| Millennium T & S Import Export | 越南 | 9 | $324.9K | 其他食品制剂、烘焙咖啡 |
| BREW LAB LLC | 美国 | 3 | $72.9K | 其他塑料制品、纸制餐具 |
| Airwave (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $52.5K | 其他纤维水泥制品、焊接钢丝网 |
| Full Throttle Bikes & Parts | 英属维京群岛 | 3 | $47.3K | 摩托车充气轮胎、塑料家用制品 |
| Association of Vietnamese Buddhist Little Rock & Vicinity | 美国 | 4 | $34.0K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Cao Nguyen Inc. | 美国 | 3 | $22.7K | 其他塑料制品、非贵金属餐具 |
| Le Van Hieu | 美国 | 1 | $18.3K | 其他塑料制品、其他陶瓷制品 |
| Airwave Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $17.6K | 塑料家用制品、非贵金属餐具 |
| VV TRUONG INC | 加拿大 | 1 | $14.7K | 印花化纤床品、其他纺织盥洗制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 其他水 | MILLENIUM T & S IMPORT EXPORT | 法国 | $578 |
| 2026-01-07 | 其他水 | MILLENIUM T & S IMPORT EXPORT | 法国 | $5.6K |
| 2025-12-30 | 矿泉水及汽水 | MILLENIUM T & S IMPORT EXPORT | 法国 | $2.1K |
| 2025-12-30 | 其他水 | MILLENIUM T & S IMPORT EXPORT | 法国 | $4.3K |
| 2025-03-17 | 纺织增强橡胶带 | TOHSHIN TRADING CO LTD | 日本 | $69.6K |
| 2025-03-05 | 纺织增强橡胶带 | TOHSHIN TRADING CO LTD | 日本 | $57.0K |
| 2025-02-19 | 纺织增强橡胶带 | C & C WORLD | 韩国 | $23.7K |
| 2025-01-23 | 纺织增强橡胶带 | AIT JAPAN CO LTD | 日本 | $34.2K |
| 2024-12-16 | 纺织增强橡胶带 | C & C WORLD | 韩国 | $17.6K |
| 2024-12-02 | 纺织增强橡胶带 | TOHSHIN TRADING CO LTD | 日本 | $53.4K |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他游戏设备 | AIRWAVE (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $660 |
| 2026-04-19 | 其他游戏设备 | AIRWAVE (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $14.4K |
| 2026-04-19 | 其他游戏设备 | AIRWAVE (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 其他游戏设备 | AIRWAVE (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $2.8K |
| 2026-04-17 | 摩托车充气轮胎 | Full Throttle Bikes & Parts | 英国 | $2.1K |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | Full Throttle Bikes & Parts | 英国 | $260 |
| 2026-04-17 | 其他橡胶带 | Full Throttle Bikes & Parts | 英国 | $167 |
| 2026-04-17 | 摩托车充气轮胎 | Full Throttle Bikes & Parts | 英国 | $1.3K |
| 2026-04-17 | 钢制锁紧垫圈 | Full Throttle Bikes & Parts | 英国 | $400 |
| 2026-04-17 | 摩托车充气轮胎 | Full Throttle Bikes & Parts | 英国 | $240 |